ĐẶT CÂU PHẢN XẠ

85 BÀI TẬP SẮP XẾP CÂU NÂNG CAO (216-300)

Học HSK 1 Thần Tốc với 85 Câu Sắp Xếp Từ Vựng nâng cao Giúp Bạn Làm Chủ Cấu Trúc Ngữ Pháp! bài tập sắp xếp câu HSK 1 hoàn chỉnh! Luyện tập hàng trăm mẫu câu cơ bản nhất. Click để xem đáp án, Pinyin và nghe phát âm. 

[toggle title=”216. 漂亮 / 比 / 她 / 姐姐 / 很” state=”close”]她比姐姐漂亮。(Tā bǐ jiějie piàoliang.) – Cô ấy đẹp hơn chị gái.[/toggle]

[toggle title=”217. 觉得 / 汉语 / 难 / 不 / 我 / 太” state=”close”]我觉得汉语不太难。(Wǒ juéde Hànyǔ bú tài nán.) – Tôi cảm thấy tiếng Hán không quá khó.[/toggle]

[toggle title=”218. 星期三 / 我 / 去 / 买 / 菜” state=”close”]我星期三去买菜。(Wǒ xīngqīsān qù mǎi cài.) – Tôi đi mua rau vào thứ Tư.[/toggle]

[toggle title=”219. 杯子 / 你 / 放在 / 哪儿 / 了” state=”close”]你把杯子放在哪儿了?(Nǐ bǎ bēizi fàng zài nǎr le?) – Bạn đặt cái cốc ở đâu rồi?[/toggle]

[toggle title=”220. 正在 / 听 / 老师 / 音乐” state=”close”]老师正在听音乐。(Lǎoshī zhèngzài tīng yīnyuè.) – Giáo viên đang nghe nhạc.[/toggle]

[toggle title=”221. 的 / 谁 / 这 / 是 / 电脑” state=”close”]这是谁的电脑?(Zhè shì shéi de diànnǎo?) – Đây là máy tính của ai?[/toggle]

[toggle title=”222. 想 / 我 / 学习 / 游泳” state=”close”]我想学习游泳。(Wǒ xiǎng xuéxí yóuyǒng.) – Tôi muốn học bơi.[/toggle]

[toggle title=”223. 坐 / 飞机 / 出国 / 不 / 她 / 想” state=”close”]她不想坐飞机出国。(Tā bù xiǎng zuò fēijī chūguó.) – Cô ấy không muốn đi máy bay ra nước ngoài.[/toggle]

[toggle title=”224. 怎么样 / 昨天的 / 考试” state=”close”]昨天的考试怎么样?(Zuótiān de kǎoshì zěnmeyàng?) – Bài kiểm tra hôm qua thế nào?[/toggle]

[toggle title=”225. 吃饭 / 我 / 了 / 已经” state=”close”]我已经吃饭了。(Wǒ yǐjīng chī fàn le.) – Tôi đã ăn cơm rồi.[/toggle]

[toggle title=”226. 你 / 给 / 打 / 电话 / 为什么 / 不” state=”close”]你为什么不给我打电话?(Nǐ wèishénme bù gěi wǒ dǎ diànhuà?) – Tại sao bạn không gọi điện cho tôi?[/toggle]

[toggle title=”227. 天气 / 冷 / 吧 / 明天” state=”close”]明天天气冷吧?(Míngtiān tiānqì lěng ba?) – Ngày mai trời lạnh nhỉ?[/toggle]

[toggle title=”228. 喜欢 / 在 / 睡觉 / 猫 / 椅子 / 上” state=”close”]猫喜欢在椅子上睡觉。(Māo xǐhuān zài yǐzi shang shuì jiào.) – Mèo thích ngủ trên ghế.[/toggle]

[toggle title=”229. 问 / 你 / 个 / 可以 / 我 / 问题 / 吗” state=”close”]我可以问你一个问题吗?(Wǒ kěyǐ wèn nǐ yī gè wèntí ma?) – Tôi có thể hỏi bạn một câu hỏi được không?[/toggle]

[toggle title=”230. 汉语 / 都 / 学习 / 他们 / 在” state=”close”]他们都在学习汉语。(Tāmen dōu zài xuéxí Hànyǔ.) – Họ đều đang học tiếng Hán.[/toggle]

[toggle title=”231. 昨天 / 你 / 几点 / 回家” state=”close”]你昨天几点回家?(Nǐ zuótiān jǐ diǎn huí jiā?) – Hôm qua bạn về nhà lúc mấy giờ?[/toggle]

[toggle title=”232. 想 / 我 / 认识 / 她 / 的 / 朋友” state=”close”]我想认识她的朋友。(Wǒ xiǎng rènshi tā de péngyǒu.) – Tôi muốn làm quen với bạn của cô ấy.[/toggle]

[toggle title=”233. 坐 / 很高兴 / 飞机 / 我 / 这次” state=”close”]我这次很高兴坐飞机。(Wǒ zhè cì hěn gāoxìng zuò fēijī.) – Lần này tôi rất vui được đi máy bay.[/toggle]

[toggle title=”234. 去 / 北京 / 旅游 / 爸爸 / 妈妈 / 和” state=”close”]爸爸和妈妈去北京旅游。(Bàba hé māma qù Běijīng lǚyóu.) – Bố và mẹ đi Bắc Kinh du lịch.[/toggle]

[toggle title=”235. 喝 / 我们 / 一起 / 咖啡 / 吧” state=”close”]我们一起喝咖啡吧。(Wǒmen yīqǐ hē kāfēi ba.) – Chúng ta cùng nhau uống cà phê đi.[/toggle]

[toggle title=”236. 觉得 / 你 / 怎么样 / 这 / 件 / 衣服” state=”close”]你觉得这件衣服怎么样?(Nǐ juéde zhè jiàn yīfu zěnmeyàng?) – Bạn cảm thấy bộ quần áo này thế nào?[/toggle]

[toggle title=”237. 去 / 医院 / 看 / 医生 / 我 / 了” state=”close”]我去医院看医生了。(Wǒ qù yīyuàn kàn yīshēng le.) – Tôi đã đi bệnh viện khám bác sĩ rồi.[/toggle]

[toggle title=”238. 他 / 电脑 / 正在 / 用 / 做 / 什么” state=”close”]他正在用电脑做什么?(Tā zhèngzài yòng diànnǎo zuò shénme?) – Anh ấy đang dùng máy tính làm gì?[/toggle]

[toggle title=”239. 认识 / 不 / 谁 / 你 / 是” state=”close”]你不知道谁认识她。(Nǐ bù zhīdào shéi rènshi tā.) – Bạn không biết ai quen cô ấy.[/toggle]

[toggle title=”240. 他 / 星期日 / 去 / 商店 / 买 / 东西” state=”close”]他星期日去商店买东西。(Tā xīngqīrì qù shāngdiàn mǎi dōngxi.) – Anh ấy đi cửa hàng mua đồ vào Chủ nhật.[/toggle]

[toggle title=”241. 汉语 / 学习 / 难 / 吗” state=”close”]学习汉语难吗?(Xuéxí Hànyǔ nán ma?) – Học tiếng Hán có khó không?[/toggle]

[toggle title=”242. 喝 / 想 / 我们 / 果汁 / 一起” state=”close”]我们想一起喝果汁。(Wǒmen xiǎng yīqǐ hē guǒzhī.) – Chúng tôi muốn cùng nhau uống nước ép.[/toggle]

[toggle title=”243. 大 / 这个 / 房子 / 吗” state=”close”]这个房子大吗?(Zhè ge fángzi dà ma?) – Căn nhà này có lớn không?[/toggle]

[toggle title=”244. 有 / 多少 / 你 / 钱 / 块” state=”close”]你有多少块钱?(Nǐ yǒu duōshǎo kuài qián?) – Bạn có bao nhiêu tiền (khối)?[/toggle]

[toggle title=”245. 老师 / 正在 / 说话 / 和 / 我” state=”close”]我正在和老师说话。(Wǒ zhèngzài hé lǎoshī shuōhuà.) – Tôi đang nói chuyện với giáo viên.[/toggle]

[toggle title=”246. 的 / 谁 / 车 / 这是” state=”close”]这是谁的车?(Zhè shì shéi de chē?) – Đây là xe của ai?[/toggle]

[toggle title=”247. 去 / 商店 / 买 / 衣服 / 了 / 他” state=”close”]他去商店买衣服了。(Tā qù shāngdiàn mǎi yīfu le.) – Anh ấy đã đi cửa hàng mua quần áo rồi.[/toggle]

[toggle title=”248. 知道 / 你 / 吗 / 我 / 住 / 在 / 哪儿” state=”close”]你知道我住在哪儿吗?(Nǐ zhīdào wǒ zhù zài nǎr ma?) – Bạn có biết tôi sống ở đâu không?[/toggle]

[toggle title=”249. 学习 / 汉语 / 很 / 努力 / 他” state=”close”]他学习汉语很努力。(Tā xuéxí Hànyǔ hěn nǔlì.) – Anh ấy học tiếng Hán rất chăm chỉ.[/toggle]

[toggle title=”250. 怎么样 / 你 / 的 / 身体 / 爸爸 / 妈妈” state=”close”]你爸爸妈妈的身体怎么样?(Nǐ bàba māma de shēntǐ zěnmeyàng?) – Sức khỏe của bố mẹ bạn thế nào?[/toggle]

[toggle title=”251. 昨天 / 吃饭 / 没 / 我” state=”close”]我昨天没吃饭。(Wǒ zuótiān méi chī fàn.) – Hôm qua tôi chưa ăn cơm.[/toggle]

[toggle title=”252. 下午 / 去 / 商店 / 吗 / 你” state=”close”]你下午去商店吗?(Nǐ xiàwǔ qù shāngdiàn ma?) – Buổi chiều bạn đi cửa hàng không?[/toggle]

[toggle title=”253. 叫 / 你 / 我 / 名字 / 什么” state=”close”]你叫我什么名字?(Nǐ jiào wǒ shénme míngzi?) – Bạn gọi tôi là tên gì?[/toggle]

[toggle title=”254. 听 / 喜欢 / 不 / 音乐 / 姐姐” state=”close”]姐姐不喜欢听音乐。(Jiějie bù xǐhuān tīng yīnyuè.) – Chị gái không thích nghe nhạc.[/toggle]

[toggle title=”255. 几 / 有 / 你家 / 个 / 人” state=”close”]你家有几个人?(Nǐ jiā yǒu jǐ gè rén?) – Nhà bạn có mấy người?[/toggle]

[toggle title=”256. 想 / 星期一 / 去 / 图书馆 / 我” state=”close”]我想星期一去图书馆。(Wǒ xiǎng xīngqīyī qù túshūguǎn.) – Tôi muốn đi thư viện vào thứ Hai.[/toggle]

[toggle title=”257. 一起 / 谢谢 / 帮助 / 我们 / 你” state=”close”]谢谢你帮助我们。(Xièxie nǐ bāngzhù wǒmen.) – Cảm ơn bạn đã giúp đỡ chúng tôi.[/toggle]

[toggle title=”258. 吗 / 你 / 觉得 / 天气 / 今天 / 热” state=”close”]你觉得今天天气热吗?(Nǐ juéde jīntiān tiānqì rè ma?) – Bạn có cảm thấy thời tiết hôm nay nóng không?[/toggle]

[toggle title=”259. 听 / 正在 / 老师 / 说话 / 吗 / 你” state=”close”]你正在听老师说话吗?(Nǐ zhèngzài tīng lǎoshī shuōhuà ma?) – Bạn đang nghe giáo viên nói phải không?[/toggle]

[toggle title=”260. 我 / 想 / 介绍 / 个 / 朋友 / 你 / 一” state=”close”]我想介绍一个朋友给你。(Wǒ xiǎng jièshào yī gè péngyǒu gěi nǐ.) – Tôi muốn giới thiệu một người bạn cho bạn.[/toggle]

[toggle title=”261. 在 / 哪儿 / 你 / 的 / 钱” state=”close”]你的钱在哪儿?(Nǐ de qián zài nǎr?) – Tiền của bạn ở đâu?[/toggle]

[toggle title=”262. 你 / 早上 / 几点 / 吃饭” state=”close”]你早上几点吃饭?(Nǐ zǎoshang jǐ diǎn chī fàn?) – Buổi sáng bạn ăn cơm lúc mấy giờ?[/toggle]

[toggle title=”263. 他 / 去 / 饭店 / 做 / 工作” state=”close”]他去饭店做工作。(Tā qù fàndiàn zuò gōngzuò.) – Anh ấy đi nhà hàng làm việc.[/toggle]

[toggle title=”264. 漂亮 / 我 / 觉得 / 这 / 不 / 件 / 衣服” state=”close”]我觉得这件衣服不漂亮。(Wǒ juéde zhè jiàn yīfu bù piàoliang.) – Tôi cảm thấy bộ quần áo này không đẹp.[/toggle]

[toggle title=”265. 他 / 星期二 / 看 / 电影” state=”close”]他星期二看电影。(Tā xīngqī’èr kàn diànyǐng.) – Anh ấy xem phim vào thứ Ba.[/toggle]

[toggle title=”266. 学习 / 在 / 电脑 / 我 / 用 / 汉语” state=”close”]我用电脑在学习汉语。(Wǒ yòng diànnǎo zài xuéxí Hànyǔ.) – Tôi dùng máy tính để học tiếng Hán.[/toggle]

[toggle title=”267. 谁 / 在 / 学校 / 学习 / 呢” state=”close”]谁在学校学习呢?(Shéi zài xuéxiào xuéxí ne?) – Ai đang học ở trường vậy?[/toggle]

[toggle title=”268. 坐 / 你 / 出租车 / 去 / 哪儿” state=”close”]你坐出租车去哪儿?(Nǐ zuò chūzūchē qù nǎr?) – Bạn đi taxi đến đâu?[/toggle]

[toggle title=”269. 你 / 想 / 吃 / 多少 / 个 / 苹果” state=”close”]你想吃多少个苹果?(Nǐ xiǎng chī duōshǎo gè píngguǒ?) – Bạn muốn ăn bao nhiêu quả táo?[/toggle]

[toggle title=”270. 衣服 / 我 / 正在 / 洗” state=”close”]我正在洗衣服。(Wǒ zhèngzài xǐ yīfu.) – Tôi đang giặt quần áo.[/toggle]

[toggle title=”271. 知道 / 谁 / 的 / 电话 / 号码 / 你” state=”close”]你知道谁的电话号码?(Nǐ zhīdào shéi de diànhuà hàomǎ?) – Bạn biết số điện thoại của ai?[/toggle]

[toggle title=”272. 不 / 喜欢 / 坐 / 她 / 火车” state=”close”]她不喜欢坐火车。(Tā bù xǐhuān zuò huǒchē.) – Cô ấy không thích đi tàu hỏa.[/toggle]

[toggle title=”273. 没 / 我 / 吃 / 早饭 / 昨天” state=”close”]我昨天没吃早饭。(Wǒ zuótiān méi chī zǎofàn.) – Hôm qua tôi chưa ăn sáng.[/toggle]

[toggle title=”274. 想 / 去 / 吗 / 你 / 医院 / 看 / 医生” state=”close”]你想去医院看医生吗?(Nǐ xiǎng qù yīyuàn kàn yīshēng ma?) – Bạn có muốn đi bệnh viện khám bác sĩ không?[/toggle]

[toggle title=”275. 咖啡 / 想 / 喝 / 还是 / 茶 / 你” state=”close”]你想喝咖啡还是茶?(Nǐ xiǎng hē kāfēi háishi chá?) – Bạn muốn uống cà phê hay trà?[/toggle]

[toggle title=”276. 不 / 认识 / 我 / 他的 / 妈妈” state=”close”]我不认识他的妈妈。(Wǒ bú rènshi tā de māma.) – Tôi không quen mẹ của anh ấy.[/toggle]

[toggle title=”277. 我 / 没 / 去 / 哪儿 / 昨天” state=”close”]我昨天没去哪儿。(Wǒ zuótiān méi qù nǎr.) – Hôm qua tôi không đi đâu cả.[/toggle]

[toggle title=”278. 的 / 我们 / 老师 / 很 / 忙” state=”close”]我们的老师很忙。(Wǒmen de lǎoshī hěn máng.) – Giáo viên của chúng tôi rất bận.[/toggle]

[toggle title=”279. 谁 / 是 / 汉语 / 老师 / 你 / 的” state=”close”]谁是你的汉语老师?(Shéi shì nǐ de Hànyǔ lǎoshī?) – Ai là giáo viên tiếng Hán của bạn?[/toggle]

[toggle title=”280. 坐 / 谁 / 公交车 / 去 / 学校” state=”close”]谁坐公交车去学校?(Shéi zuò gōngjiāochē qù xuéxiào?) – Ai đi xe buýt đến trường?[/toggle]

[toggle title=”281. 不 / 我 / 知道 / 他 / 名字 / 叫 / 什么” state=”close”]我不知道他叫什么名字。(Wǒ bù zhīdào tā jiào shénme míngzi.) – Tôi không biết anh ấy tên là gì.[/toggle]

[toggle title=”282. 吃 / 喜欢 / 不 / 中国菜 / 弟弟” state=”close”]弟弟不喜欢吃中国菜。(Dìdi bù xǐhuān chī Zhōngguó cài.) – Em trai không thích ăn món ăn Trung Quốc.[/toggle]

[toggle title=”283. 贵 / 比 / 这个 / 那个 / 手机” state=”close”]这个手机比那个贵。(Zhè ge shǒujī bǐ nà ge guì.) – Chiếc điện thoại này đắt hơn chiếc kia.[/toggle]

[toggle title=”284. 想 / 我 / 休息 / 一下 / 了” state=”close”]我想休息一下了。(Wǒ xiǎng xiūxi yīxià le.) – Tôi muốn nghỉ ngơi một chút rồi.[/toggle]

[toggle title=”285. 你的 / 房间 / 吗 / 大 / 很” state=”close”]你的房间很大吗?(Nǐ de fángjiān hěn dà ma?) – Phòng của bạn có lớn không?[/toggle]

[toggle title=”286. 觉得 / 好 / 我 / 这 / 个 / 很好” state=”close”]我觉得这个很好。(Wǒ juéde zhè ge hěn hǎo.) – Tôi cảm thấy cái này rất tốt.[/toggle]

[toggle title=”287. 我们 / 认识 / 是 / 的 / 老师” state=”close”]我们认识的老师是她。(Wǒmen rènshi de lǎoshī shì tā.) – Giáo viên mà chúng tôi quen là cô ấy.[/toggle]

[toggle title=”288. 你 / 谁 / 的 / 名字 / 知道” state=”close”]你知道谁的名字?(Nǐ zhīdào shéi de míngzi?) – Bạn biết tên của ai?[/toggle]

[toggle title=”289. 天气 / 了 / 太 / 今天 / 冷” state=”close”]今天天气太冷了。(Jīntiān tiānqì tài lěng le.) – Hôm nay trời lạnh quá rồi.[/toggle]

[toggle title=”290. 他 / 星期四 / 去 / 银行 / 吗” state=”close”]他星期四去银行吗?(Tā xīngqīsì qù yínháng ma?) – Anh ấy đi ngân hàng vào thứ Năm phải không?[/toggle]

[toggle title=”291. 在 / 哪儿 / 他 / 正在 / 工作” state=”close”]他正在哪儿工作?(Tā zhèngzài nǎr gōngzuò?) – Anh ấy đang làm việc ở đâu vậy?[/toggle]

[toggle title=”292. 想 / 我 / 帮 / 你 / 学习 / 汉语” state=”close”]我想帮你学习汉语。(Wǒ xiǎng bāng nǐ xuéxí Hànyǔ.) – Tôi muốn giúp bạn học tiếng Hán.[/toggle]

[toggle title=”293. 给 / 谁 / 你 / 打 / 电话 / 呢” state=”close”]你给谁打电话呢?(Nǐ gěi shéi dǎ diànhuà ne?) – Bạn gọi điện thoại cho ai vậy?[/toggle]

[toggle title=”294. 电影 / 你 / 想 / 去 / 看 / 吗 / 下午” state=”close”]你下午想去看电影吗?(Nǐ xiàwǔ xiǎng qù kàn diànyǐng ma?) – Chiều nay bạn muốn đi xem phim không?[/toggle]

[toggle title=”295. 我 / 吃 / 了 / 昨天 / 饺子” state=”close”]我昨天吃饺子了。(Wǒ zuótiān chī jiǎozi le.) – Hôm qua tôi đã ăn bánh sủi cảo rồi.[/toggle]

[toggle title=”296. 在 / 哪儿 / 你 / 的 / 爸爸 / 妈妈” state=”close”]你的爸爸妈妈在哪儿?(Nǐ de bàba māma zài nǎr?) – Bố mẹ bạn ở đâu?[/toggle]

[toggle title=”297. 坐 / 我 / 飞机 / 去 / 上海 / 旅游” state=”close”]我坐飞机去上海旅游。(Wǒ zuò fēijī qù Shànghǎi lǚyóu.) – Tôi đi máy bay đến Thượng Hải du lịch.[/toggle]

[toggle title=”298. 商店 / 卖 / 吗 / 苹果 / 在” state=”close”]在商店卖苹果吗?(Zài shāngdiàn mài píngguǒ ma?) – Có bán táo ở cửa hàng không?[/toggle]

[toggle title=”299. 衣服 / 这 / 件 / 谁 / 的 / 是” state=”close”]这件衣服是谁的?(Zhè jiàn yīfu shì shéi de?) – Bộ quần áo này là của ai?[/toggle]

[toggle title=”300. 个 / 他 / 朋友 / 有 / 很多” state=”close”]他有很多个朋友。(Tā yǒu hěn duō gè péngyǒu.) – Anh ấy có rất nhiều bạn.[/toggle]