Tra Câu Từ
xxx cập nhật từ vựng – 600 TỪ VỰNG HSK4
STT HÁN TỰ BÍNH ÂM NGHĨA VIỆT 991 适应 shì yìng phỏng theo 992 收 shōu nhận được 993 收入 shōu rù thu nhập = earnings 994 收拾 shōu shi đóng gói 995 首都 shǒu dū thủ đô 996 首先 shǒu xiān đầu…
Sao con không vui vậy?
你为什么不开心呢?. /Nǐ zěnme bù kāixīn ne?/ Why are you unhappy?. /waɪ ər juː ʌnˈhæpi/