Ngữ pháp

  • 9 QUY TẮC NGỮ PHÁP TIẾNG TRUNG CƠ BẢN

    Nhiều người nói rằng, việc học tiếng Trung thực sự rất khó nhớ, ngay cả chữ viết và các ngữ pháp tiếng Trung cũng là một trở ngại cho những người bắt đầu học. Để các bạn ngay lập tức có…

  • TÀI LIỆU NGỮ PHÁP HSK 1-6

    Tài liệu Ngữ pháp HSK 1-6 là một bộ giáo trình toàn diện, được thiết kế chuyên biệt nhằm cung cấp cái nhìn chi tiết và có hệ thống về các điểm ngữ pháp thiết yếu trong tiếng Trung Quốc, từ…

  • Câu bị động trong tiếng Trung

    Trong tiếng Trung, câu bị động dùng để diễn tả một hành động tác động lên chủ thể, khác với câu chủ động khi chủ thể thực hiện hành động. Cấu trúc câu bị động trong tiếng Trung thường được hình…

  • Liên từ quan hệ nguyên nhân – kết quả

    Liên từ quan hệ nguyên nhân – kết quả (因果关系连词 – yīnguǒ guānxì liáncí) là những từ hoặc cặp từ dùng để kết nối các mệnh đề, biểu thị mối quan hệ logic về nguyên nhân và kết quả. Cặp liên…

  • Liên từ quan hệ song song

    Liên từ quan hệ song song (并列连词 – bìngliè liáncí) là những liên từ dùng để nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề có ý nghĩa ngang hàng, đồng cấp, không có sự phụ thuộc lẫn nhau. Chúng biểu thị…

  • Trợ từ 助词 trong tiếng Trung

    Trợ từ (助词 – zhùcí) là một loại hư từ dùng để bổ trợ, nhấn mạnh ý nghĩa ngữ pháp hoặc thể hiện sắc thái của câu. Trợ từ không mang ý nghĩa từ vựng độc lập mà thường đi kèm…

  • Giới từ trong tiếng Trung

    Giới từ (介词 – jiècí) là một loại hư từ dùng để biểu thị mối quan hệ giữa danh từ, đại từ hoặc cụm từ với các thành phần khác trong câu, chẳng hạn như địa điểm, thời gian, phương hướng,…

  • Liên từ 连词 trong tiếng Trung

    Liên từ (连词 – liáncí) là một loại hư từ, được sử dụng để nối các từ, cụm từ, hoặc mệnh đề lại với nhau, tạo nên sự liền mạch và biểu thị các mối quan hệ logic trong câu. Các…

  • Hư từ trong tiếng Trung (虚词 – Xūcí)

    Hư từ (虚词) là một loại từ trong tiếng Trung không có ý nghĩa cụ thể hoặc độc lập, nhưng lại có vai trò vô cùng quan trọng trong việc biểu thị các mối quan hệ ngữ pháp, ngữ khí (thái…

  • Thực từ trong tiếng Trung

    Thực từ là những từ có ý nghĩa nội dung cụ thể, có thể đứng một mình để tạo nên các thành phần chính của câu. Chúng là “xương sống” của câu văn. Danh từ (名词 – míngcí) Chỉ: Người, vật,…