Bính âm

Cấu trúc cơ bản của âm tiết trong tiếng Trung

Một âm tiết tiếng Trung (âm đọc của một chữ Hán) thường bao gồm ba thành phần chính, được biểu thị qua hệ thống phiên âm Pinyin:

  • Thanh mẫu (声母 – shēngmǔ): Tương đương với phụ âm đầu. Đây là âm đứng ở đầu âm tiết.
  • Vận mẫu (韵母 – yùnmǔ): Tương đương với vần, bao gồm phần nguyên âm và phụ âm cuối (nếu có).
  • Thanh điệu (声调 – shēngdiào): Tương đương với dấu trong tiếng Việt, biểu thị độ cao trầm của giọng nói.

Ví dụ: Trong âm tiết (妈 – mẹ), “m” là thanh mẫu, “a” là vận mẫu, và dấu gạch ngang trên “a” là thanh điệu.

2. Thanh mẫu (phụ âm đầu)

Tiếng Trung Phổ thông có 21 thanh mẫu, được chia thành các nhóm dựa trên vị trí và cách phát âm:

  • Âm môi (b, p, m, f): Phát âm bằng cách sử dụng hai môi hoặc môi và răng.
  • Âm đầu lưỡi (d, t, n, l): Phát âm bằng đầu lưỡi.
  • Âm cuống lưỡi (g, k, h): Phát âm bằng cuống lưỡi.
  • Âm mặt lưỡi (j, q, x): Phát âm bằng mặt lưỡi phía trước.
  • Âm cong lưỡi (zh, ch, sh, r): Phát âm bằng cách uốn cong đầu lưỡi.
  • Âm đầu lưỡi trước (z, c, s): Phát âm bằng đầu lưỡi chạm vào mặt trong của răng.
  •