Từ – Cụm từ

  • Phân Biệt 说明 và 解释 Trong Tiếng Trung

    Có thể nói “解释清楚” /Jiěshì qīngchǔ/  (giải thích rõ ràng), nhưng không thể nói “说明清楚” /Shuōmíng qīngchǔ/  (nói rõ ràng). “说明” còn mang nghĩa “chứng minh”, trong khi “解释” không có nghĩa này.“说明” (Nói rõ, giải thích) và “解释” (Giải thích) đều dùng để…

  • Phân biệt 使用, 利用, 运用 trong tiếng Trung

    Phân biệt 使用, 利用, 运用 trong tiếng Trung Tân ngữ của “使用” thường là các vật cụ thể như 器物(dụng cụ), 资金(tiền vốn), hoặc 人员(nhân sự). Tân ngữ của “利用” thường là danh từ mang ý nghĩa trừu tượng. Tân ngữ…

  • Vị trí của từ 给 trong tiếng Trung

    Từ “给” (gěi) trong tiếng Trung có nhiều vai trò ngữ pháp khác nhau, do đó vị trí của nó trong câu cũng thay đổi tùy theo chức năng. Dưới đây là phân tích chi tiết và khoa học về vị…

  • Phân biệt và cách dùng: “不 bù” và “没méi”

    1. Sử dụng “不” (bù – không) trong tiếng Trung “不” (bù) được sử dụng để phủ định cho các hành động, tính chất hoặc trạng thái. Cụ thể hơn, “不” dùng để: Phủ định hành động ở hiện tại và…

  • CÁCH DÙNG 人家(rénjiā) và 某(mǒu) TRONG GIAO TIẾP

    Nội dung bài học từ vựng tiếng Trung cách dùng 人家 và 某 trong giao tiếp. I “人家”/rénjiā/ người ta 1.Chỉ người thứ 3 được nói đến Ví dụ : -. Nǐ jiè le nàme duō qián, dǎsuàn zěnme huán rénjiā…

  • Âm tiết (音节 – yīnjié) trong tiếng Trung

    Âm tiết là đơn vị phát âm nhỏ nhất trong một từ hoặc câu, được phát ra trong một luồng hơi và một nhịp.Trong tiếng Trung, mỗi âm tiết thường tương ứng với một chữ Hán và mang một thanh điệu…

  • Các cặp từ đảo ngược dễ nhầm lẫn trong tiếng Trung

         Trong tiếng Trung, có một số cặp từ khi bị đảo ngược vị trí lại tạo thành một nghĩa khác, dễ gây nhầm lẫn cho người học. Dưới đây là một số cặp từ phổ biến mà bạn cần…

  • So sánh 但是 với 但, 可是, 却, 然而, 不过 (Ver-3)

    Phân biệt “但是”, “但”, “可是”, “却”, “不过”, “然而” trong tiếng Trung Khi học tiếng Trung, việc phân biệt các liên từ và phó từ biểu thị sự chuyển ý, đối lập như “但是”, “但”, “可是”, “却”, “不过”, “然而” là rất quan…

  • So sánh 但是 với 但, 可是, 却, 然而, 不过 (Ver-2)

    Dưới đây là phiên bản đã chỉnh sửa hợp lý, rõ ràng và bổ sung đầy đủ bản dịch tiếng Việt kèm Pinyin cho tất cả câu tiếng Trung: Phân biệt cách dùng của “但是” với “但”, “可是”, “却”, “然而”, “不过”…

  • So sánh 但是 với 但, 可是, 却, 然而, 不过

    – “”: dùng ở phân câu sau, biểu thị ý chuyển ngoặt, thường dùng trong câu “……,……”、“……,……“,…. – “”(liên từ) dùng giống như “”. Nhưng thường dùng trong văn viết, còn “”thì không có hạn chế này, đều có thể dùng…