ĐẶT CÂU PHẢN XẠ

115 BÀI TẬP SẮP XẾP CÂU HSK 1 (101-215)

Học HSK 1 Thần Tốc với 115 Câu Sắp Xếp Từ Vựng Giúp Bạn Làm Chủ Cấu Trúc Ngữ Pháp! bài tập sắp xếp câu HSK 1 hoàn chỉnh! Luyện tập hàng trăm mẫu câu cơ bản nhất. Click để xem đáp án, Pinyin và nghe phát âm. 

[toggle title=”101. 几 / 有 / 你 / 口人 ?” state=”close”]你有几口人?(Nǐ yǒu jǐ kǒu rén?) – Bạn có mấy người (trong gia đình)?[/toggle]

[toggle title=”102. 你 / 叫 / 什么 / 名字 ?” state=”close”]你叫什么名字?(Nǐ jiào shénme míngzi?) – Bạn tên là gì?[/toggle]

[toggle title=”103. 钱 / 不 / 他 / 有” state=”close”]他没有钱。(Tā méi yǒu qián.) – Anh ấy không có tiền.[/toggle]

[toggle title=”104. 苹果 / 个 / 这 / 一 / 是” state=”close”]这是一个苹果。(Zhè shì yī gè píngguǒ.) – Đây là một quả táo.[/toggle]

[toggle title=”105. 商店 / 东西 / 去 / 买 / 我” state=”close”]我去商店买东西。(Wǒ qù shāngdiàn mǎi dōngxi.) – Tôi đi cửa hàng mua đồ.[/toggle]

[toggle title=”106. 菜 / 中国 / 好吃 / 很” state=”close”]中国菜很好吃。(Zhōngguó cài hěn hǎochī.) – Món ăn Trung Quốc rất ngon.[/toggle]

[toggle title=”107. 谢谢 / 你” state=”close”]谢谢你。(Xièxie nǐ.) – Cảm ơn bạn.[/toggle]

[toggle title=”108. 想 / 我 / 喝 / 牛奶” state=”close”]我想喝牛奶。(Wǒ xiǎng hē niúnǎi.) – Tôi muốn uống sữa bò.[/toggle]

[toggle title=”109. 今天 / 学习 / 汉语 / 我们” state=”close”]我们今天学习汉语。(Wǒmen jīntiān xuéxí Hànyǔ.) – Hôm nay chúng tôi học tiếng Hán.[/toggle]

[toggle title=”110. 的 / 爸爸 / 是 / 医生 / 我” state=”close”]我爸爸是医生。(Wǒ bàba shì yīshēng.) – Bố tôi là bác sĩ.[/toggle]

[toggle title=”111. 电话 / 多少 / 号码 / 你 / 的?” state=”close”]你的电话号码是多少?(Nǐ de diànhuà hàomǎ shì duōshǎo?) – Số điện thoại của bạn là bao nhiêu?[/toggle]

[toggle title=”112. 下午 / 他 / 看 / 报纸” state=”close”]他下午看报纸。(Tā xiàwǔ kàn bàozhǐ.) – Chiều nay anh ấy đọc báo.[/toggle]

[toggle title=”113. 认识 / 我 / 很高兴 / 你” state=”close”]很高兴认识你。(Hěn gāoxìng rènshi nǐ.) – Rất vui được quen biết bạn.[/toggle]

[toggle title=”114. 大 / 这个 / 太 / 椅子 / 了” state=”close”]这个椅子太大了。(Zhè ge yǐzi tài dà le.) – Cái ghế này lớn quá rồi.[/toggle]

[toggle title=”115. 昨天 / 坐 / 飞机 / 她 / 了” state=”close”]她昨天坐飞机了。(Tā zuótiān zuò fēijī le.) – Hôm qua cô ấy đã đi máy bay.[/toggle]

[toggle title=”116. 谁 / 你 / 是 / 的 / 朋友” state=”close”]你是谁的朋友?(Nǐ shì shéi de péngyǒu?) – Bạn là bạn của ai?[/toggle]

[toggle title=”117. 喜欢 / 坐 / 出租车 / 我 / 不” state=”close”]我不喜欢坐出租车。(Wǒ bù xǐhuān zuò chūzūchē.) – Tôi không thích đi taxi.[/toggle]

[toggle title=”118. 明天 / 她 / 去 / 医院” state=”close”]她明天去医院。(Tā míngtiān qù yīyuàn.) – Ngày mai cô ấy đi bệnh viện.[/toggle]

[toggle title=”119. 很 / 认识 / 你 / 高兴 / 我” state=”close”]我很高兴认识你。(Wǒ hěn gāoxìng rènshi nǐ.) – Tôi rất vui được làm quen bạn.[/toggle]

[toggle title=”120. 的 / 多少 / 苹果 / 钱” state=”close”]苹果多少钱?(Píngguǒ duōshǎo qián?) – Táo bao nhiêu tiền?[/toggle]

[toggle title=”121. 老师 / 喜欢 / 我们 / 的” state=”close”]我们喜欢老师。(Wǒmen xǐhuān lǎoshī.) – Chúng tôi thích giáo viên.[/toggle]

[toggle title=”122. 太 / 不 / 冷 / 今天 / 了” state=”close”]今天不太冷了。(Jīntiān bù tài lěng le.) – Hôm nay không quá lạnh.[/toggle]

[toggle title=”123. 他 / 吃 / 在 / 饭” state=”close”]他在吃饭。(Tā zài chī fàn.) – Anh ấy đang ăn cơm.[/toggle]

[toggle title=”124. 问 / 我 / 个 / 一 / 问题” state=”close”]我问一个问题。(Wǒ wèn yī gè wèntí.) – Tôi hỏi một câu hỏi.[/toggle]

[toggle title=”125. 的 / 这个 / 书 / 是 / 谁” state=”close”]这本书是谁的?(Zhè běn shū shì shéi de?) – Cuốn sách này là của ai?[/toggle]

[toggle title=”126. 汉语 / 你 / 吗 / 学习 / 喜欢” state=”close”]你喜欢学习汉语吗?(Nǐ xǐhuān xuéxí Hànyǔ ma?) – Bạn có thích học tiếng Hán không?[/toggle]

[toggle title=”127. 爸爸 / 呢 / 他 / 和” state=”close”]他爸爸呢?(Tā bàba ne?) – Anh ấy và bố thì sao?[/toggle]

[toggle title=”128. 想 / 北京 / 去 / 玩儿 / 我” state=”close”]我想去北京玩儿。(Wǒ xiǎng qù Běijīng wánr.) – Tôi muốn đi Bắc Kinh chơi.[/toggle]

[toggle title=”129. 在 / 哪儿 / 买 / 衣服 / 你” state=”close”]你在哪儿买衣服?(Nǐ zài nǎr mǎi yīfu?) – Bạn mua quần áo ở đâu?[/toggle]

[toggle title=”130. 你 / 想 / 见 / 我 / 不” state=”close”]我不想见你。(Wǒ bù xiǎng jiàn nǐ.) – Tôi không muốn gặp bạn.[/toggle]

[toggle title=”131. 喝 / 妈妈 / 咖啡 / 喜欢” state=”close”]妈妈喜欢喝咖啡。(Māma xǐhuān hē kāfēi.) – Mẹ thích uống cà phê.[/toggle]

[toggle title=”132. 椅子 / 上 / 有 / 一本 / 书” state=”close”]椅子上有一本书。(Yǐzi shang yǒu yī běn shū.) – Trên ghế có một cuốn sách.[/toggle]

[toggle title=”133. 你 / 认识 / 我 / 吗” state=”close”]你认识我吗?(Nǐ rènshi wǒ ma?) – Bạn có quen tôi không?[/toggle]

[toggle title=”134. 吗 / 这 / 漂亮 / 很 / 件 / 衣服” state=”close”]这件衣服很漂亮吗?(Zhè jiàn yīfu hěn piàoliang ma?) – Bộ quần áo này rất đẹp phải không?[/toggle]

[toggle title=”135. 多少 / 你 / 岁 / 今年” state=”close”]你今年多少岁?(Nǐ jīnnián duōshǎo suì?) – Năm nay bạn bao nhiêu tuổi?[/toggle]

[toggle title=”136. 昨天 / 我 / 没 / 回家” state=”close”]我昨天没回家。(Wǒ zuótiān méi huí jiā.) – Hôm qua tôi không về nhà.[/toggle]

[toggle title=”137. 我们 / 坐 / 出租车 / 去 / 吧” state=”close”]我们坐出租车去吧。(Wǒmen zuò chūzūchē qù ba.) – Chúng ta đi taxi đi.[/toggle]

[toggle title=”138. 太 / 这 / 贵 / 个 / 了” state=”close”]这个太贵了。(Zhè ge tài guì le.) – Cái này đắt quá rồi.[/toggle]

[toggle title=”139. 我 / 下个星期 / 去 / 中国” state=”close”]我下个星期去中国。(Wǒ xià gè xīngqī qù Zhōngguó.) – Tuần sau tôi đi Trung Quốc.[/toggle]

[toggle title=”140. 谁 / 和 / 说话 / 你 / 在” state=”close”]你在和谁说话?(Nǐ zài hé shéi shuōhuà?) – Bạn đang nói chuyện với ai?[/toggle]

[toggle title=”141. 不 / 他 / 是 / 医生” state=”close”]他不是医生。(Tā bú shì yīshēng.) – Anh ấy không phải là bác sĩ.[/toggle]

[toggle title=”142. 想 / 她 / 看 / 电影” state=”close”]她想看电影。(Tā xiǎng kàn diànyǐng.) – Cô ấy muốn xem phim.[/toggle]

[toggle title=”143. 个 / 买了 / 多少 / 你 / 杯子” state=”close”]你买了多少个杯子?(Nǐ mǎi le duōshǎo gè bēizi?) – Bạn đã mua bao nhiêu cái cốc?[/toggle]

[toggle title=”144. 今天 / 星期几 / 是” state=”close”]今天是星期几?(Jīntiān shì xīngqī jǐ?) – Hôm nay là thứ mấy?[/toggle]

[toggle title=”145. 飞机 / 在 / 那儿” state=”close”]飞机在那儿。(Fēijī zài nàr.) – Máy bay ở đằng kia.[/toggle]

[toggle title=”146. 儿子 / 她 / 没有” state=”close”]她没有儿子。(Tā méiyǒu érzi.) – Cô ấy không có con trai.[/toggle]

[toggle title=”147. 能 / 你 / 帮助 / 我 / 吗” state=”close”]你能帮助我吗?(Nǐ néng bāngzhù wǒ ma?) – Bạn có thể giúp tôi không?[/toggle]

[toggle title=”148. 我 / 是 / 汉语 / 老师 / 的” state=”close”]我是汉语老师。(Wǒ shì Hànyǔ lǎoshī.) – Tôi là giáo viên tiếng Hán.[/toggle]

[toggle title=”149. 睡觉 / 谁 / 在” state=”close”]谁在睡觉?(Shéi zài shuì jiào?) – Ai đang ngủ vậy?[/toggle]

[toggle title=”150. 你的 / 叫 / 名字 / 什么 / 狗” state=”close”]你的狗叫什么名字?(Nǐ de gǒu jiào shénme míngzi?) – Con chó của bạn tên là gì?[/toggle]

[toggle title=”151. 不 / 这 / 是 / 我的 / 书” state=”close”]这不是我的书。(Zhè bú shì wǒ de shū.) – Đây không phải là sách của tôi.[/toggle]

[toggle title=”152. 身体 / 爸爸 / 怎么样 / 的” state=”close”]爸爸的身体怎么样?(Bàba de shēntǐ zěnmeyàng?) – Sức khỏe của bố thế nào?[/toggle]

[toggle title=”153. 太 / 他 / 累 / 今天 / 了” state=”close”]他今天太累了。(Tā jīntiān tài lèi le.) – Hôm nay anh ấy quá mệt rồi.[/toggle]

[toggle title=”154. 他 / 明天 / 去 / 哪儿” state=”close”]他明天去哪儿?(Tā míngtiān qù nǎr?) – Ngày mai anh ấy đi đâu?[/toggle]

[toggle title=”155. 不 / 认识 / 我 / 她” state=”close”]我不认识她。(Wǒ bú rènshi tā.) – Tôi không quen cô ấy.[/toggle]

[toggle title=”156. 谁 / 在 / 说话 / 打 / 电话” state=”close”]谁在打电话说话?(Shéi zài dǎ diànhuà shuōhuà?) – Ai đang gọi điện thoại nói chuyện?[/toggle]

[toggle title=”157. 吃 / 想 / 我们 / 饭 / 一起” state=”close”]我们想一起吃饭。(Wǒmen xiǎng yīqǐ chī fàn.) – Chúng tôi muốn ăn cơm cùng nhau.[/toggle]

[toggle title=”158. 火车站 / 在 / 哪儿” state=”close”]火车站在哪儿?(Huǒchēzhàn zài nǎr?) – Ga xe lửa ở đâu?[/toggle]

[toggle title=”159. 喂 / 你 / 吗 / 在 / 听” state=”close”]喂,你在听吗?(Wèi, nǐ zài tīng ma?) – Alo, bạn đang nghe đó chứ?[/toggle]

[toggle title=”160. 早上 / 她 / 几点 / 起床” state=”close”]她早上几点起床?(Tā zǎoshang jǐ diǎn qǐchuáng?) – Buổi sáng cô ấy mấy giờ thức dậy?[/toggle]

[toggle title=”161. 饭店 / 买 / 在 / 苹果 / 我” state=”close”]我在饭店买苹果。(Wǒ zài fàndiàn mǎi píngguǒ.) – Tôi mua táo ở nhà hàng.[/toggle]

[toggle title=”162. 不 / 我 / 认识 / 他” state=”close”]我不认识他。(Wǒ bú rènshi tā.) – Tôi không quen anh ấy.[/toggle]

[toggle title=”163. 太 / 这 / 大 / 件 / 了” state=”close”]这件太大了。(Zhè jiàn tài dà le.) – Cái này to quá rồi.[/toggle]

[toggle title=”164. 妈妈 / 我 / 做 / 饭” state=”close”]我妈妈做饭。(Wǒ māma zuò fàn.) – Mẹ tôi nấu cơm.[/toggle]

[toggle title=”165. 你的 / 儿子 / 吗 / 是 / 他” state=”close”]他是你的儿子吗?(Tā shì nǐ de érzi ma?) – Anh ấy là con trai của bạn phải không?[/toggle]

[toggle title=”166. 吃 / 喜欢 / 米饭 / 你 / 吗” state=”close”]你喜欢吃米饭吗?(Nǐ xǐhuān chī mǐfàn ma?) – Bạn có thích ăn cơm không?[/toggle]

[toggle title=”167. 很 / 我 / 谢谢 / 帮助 / 你” state=”close”]我很谢谢你帮助。(Wǒ hěn xièxie nǐ bāngzhù.) – Tôi rất cảm ơn bạn đã giúp đỡ.[/toggle]

[toggle title=”168. 是 / 呢 / 这 / 谁” state=”close”]这是谁呢?(Zhè shì shéi ne?) – Đây là ai vậy?[/toggle]

[toggle title=”169. 你 / 昨天 / 几点 / 睡觉” state=”close”]你昨天几点睡觉?(Nǐ zuótiān jǐ diǎn shuì jiào?) – Hôm qua bạn ngủ lúc mấy giờ?[/toggle]

[toggle title=”170. 我 / 买 / 想 / 一本 / 书” state=”close”]我想买一本书。(Wǒ xiǎng mǎi yī běn shū.) – Tôi muốn mua một cuốn sách.[/toggle]

[toggle title=”171. 这 / 多少 / 个 / 钱 / 杯子” state=”close”]这个杯子多少钱?(Zhè ge bēizi duōshǎo qián?) – Cái cốc này bao nhiêu tiền?[/toggle]

[toggle title=”172. 坐 / 我 / 飞机 / 不 / 想” state=”close”]我不想坐飞机。(Wǒ bù xiǎng zuò fēijī.) – Tôi không muốn đi máy bay.[/toggle]

[toggle title=”173. 叫 / 什么 / 名字 / 老师 / 的” state=”close”]老师叫什么名字?(Lǎoshī jiào shénme míngzi?) – Giáo viên tên là gì?[/toggle]

[toggle title=”174. 商店 / 在 / 哪儿 / 买 / 东西” state=”close”]在商店买东西。(Zài shāngdiàn mǎi dōngxi.) – Mua đồ ở cửa hàng.[/toggle]

[toggle title=”175. 天气 / 今天 / 好 / 很” state=”close”]今天天气很好。(Jīntiān tiānqì hěn hǎo.) – Hôm nay thời tiết rất tốt.[/toggle]

[toggle title=”176. 认识 / 他 / 汉语 / 老师” state=”close”]他认识汉语老师。(Tā rènshi Hànyǔ lǎoshī.) – Anh ấy quen giáo viên tiếng Hán.[/toggle]

[toggle title=”177. 你的 / 不 / 是 / 电脑 / 这” state=”close”]这不是你的电脑。(Zhè bú shì nǐ de diànnǎo.) – Đây không phải là máy tính của bạn.[/toggle]

[toggle title=”178. 去 / 不 / 昨天 / 医院 / 他” state=”close”]他昨天没去医院。(Tā zuótiān méi qù yīyuàn.) – Hôm qua anh ấy không đi bệnh viện.[/toggle]

[toggle title=”179. 在 / 哪儿 / 工作 / 爸爸 / 你” state=”close”]你爸爸在哪儿工作?(Nǐ bàba zài nǎr gōngzuò?) – Bố bạn làm việc ở đâu?[/toggle]

[toggle title=”180. 你 / 学习 / 汉语 / 吗 / 喜欢” state=”close”]你喜欢学习汉语吗?(Nǐ xǐhuān xuéxí Hànyǔ ma?) – Bạn có thích học tiếng Hán không?[/toggle]

[toggle title=”181. 想 / 喝 / 一点儿 / 水 / 我” state=”close”]我想喝一点儿水。(Wǒ xiǎng hē yīdiǎnr shuǐ.) – Tôi muốn uống một chút nước.[/toggle]

[toggle title=”182. 谁 / 个 / 朋友 / 是 / 这” state=”close”]这个朋友是谁?(Zhè ge péngyǒu shì shéi?) – Người bạn này là ai?[/toggle]

[toggle title=”183. 医生 / 她 / 吗 / 是 / 不是” state=”close”]她是不是医生?(Tā shì bu shì yīshēng?) – Cô ấy có phải là bác sĩ không?[/toggle]

[toggle title=”184. 你 / 饭 / 今天 / 吃 / 吗” state=”close”]你今天吃饭吗?(Nǐ jīntiān chī fàn ma?) – Hôm nay bạn ăn cơm không?[/toggle]

[toggle title=”185. 在 / 哪儿 / 买 / 苹果 / 妈妈” state=”close”]妈妈在哪儿买苹果?(Māma zài nǎr mǎi píngguǒ?) – Mẹ mua táo ở đâu?[/toggle]

[toggle title=”186. 汉语 / 说 / 他 / 不 / 会” state=”close”]他不会说汉语。(Tā bú huì shuō Hànyǔ.) – Anh ấy không biết nói tiếng Hán.[/toggle]

[toggle title=”187. 我 / 去 / 坐 / 公交车” state=”close”]我坐公交车去。(Wǒ zuò gōngjiāochē qù.) – Tôi đi xe buýt.[/toggle]

[toggle title=”188. 认识 / 我 / 她 / 不 / 很高兴” state=”close”]我很高兴不认识她。(Wǒ hěn gāoxìng bú rènshi tā.) – Tôi rất vui vì không quen cô ấy.[/toggle]

[toggle title=”189. 多少 / 你 / 有 / 钱” state=”close”]你有多少钱?(Nǐ yǒu duōshǎo qián?) – Bạn có bao nhiêu tiền?[/toggle]

[toggle title=”190. 很 / 这 / 贵 / 个 / 椅子” state=”close”]这个椅子很贵。(Zhè ge yǐzi hěn guì.) – Cái ghế này rất đắt.[/toggle]

[toggle title=”191. 今天 / 在 / 学习 / 学校 / 她” state=”close”]她今天在学校学习。(Tā jīntiān zài xuéxiào xuéxí.) – Hôm nay cô ấy học ở trường.[/toggle]

[toggle title=”192. 谁 / 在 / 电脑 / 用” state=”close”]谁在用电脑?(Shéi zài yòng diànnǎo?) – Ai đang dùng máy tính?[/toggle]

[toggle title=”193. 想 / 你 / 去 / 哪儿” state=”close”]你想去哪儿?(Nǐ xiǎng qù nǎr?) – Bạn muốn đi đâu?[/toggle]

[toggle title=”194. 你 / 呢 / 爸爸 / 身体” state=”close”]你爸爸身体呢?(Nǐ bàba shēntǐ ne?) – Sức khỏe bố bạn thì sao?[/toggle]

[toggle title=”195. 太 / 这 / 好了 / 个 / 东西” state=”close”]这个东西太好了。(Zhè ge dōngxi tài hǎo le.) – Món đồ này tốt quá rồi.[/toggle]

[toggle title=”196. 喜欢 / 喝 / 吗 / 你 / 茶” state=”close”]你喜欢喝茶吗?(Nǐ xǐhuān hē chá ma?) – Bạn có thích uống trà không?[/toggle]

[toggle title=”197. 认识 / 我 / 汉语 / 老师” state=”close”]我认识汉语老师。(Wǒ rènshi Hànyǔ lǎoshī.) – Tôi quen giáo viên tiếng Hán.[/toggle]

[toggle title=”198. 朋友 / 他 / 是 / 不是 / 我 / 的” state=”close”]他是不是我的朋友?(Tā shì bu shì wǒ de péngyǒu?) – Anh ấy có phải là bạn của tôi không?[/toggle]

[toggle title=”199. 天气 / 怎么样 / 北京 / 的” state=”close”]北京的天气怎么样?(Běijīng de tiānqì zěnmeyàng?) – Thời tiết Bắc Kinh thế nào?[/toggle]

[toggle title=”200. 个 / 苹果 / 多少 / 这 / 钱” state=”close”]这个苹果多少钱?(Zhè ge píngguǒ duōshǎo qián?) – Quả táo này bao nhiêu tiền?[/toggle]

[toggle title=”201. 看 / 喜欢 / 不 / 电视 / 妈妈” state=”close”]妈妈不喜欢看电视。(Māma bù xǐhuān kàn diànshì.) – Mẹ không thích xem tivi.[/toggle]

[toggle title=”202. 个 / 有 / 我 / 弟弟 / 一” state=”close”]我有一个弟弟。(Wǒ yǒu yī gè dìdi.) – Tôi có một em trai.[/toggle]

[toggle title=”203. 吗 / 坐 / 你 / 飞机 / 去 / 想” state=”close”]你想坐飞机去吗?(Nǐ xiǎng zuò fēijī qù ma?) – Bạn có muốn đi bằng máy bay không?[/toggle]

[toggle title=”204. 我 / 想 / 见 / 老师 / 的 / 汉语” state=”close”]我想见汉语老师。(Wǒ xiǎng jiàn Hànyǔ lǎoshī.) – Tôi muốn gặp giáo viên tiếng Hán.[/toggle]

[toggle title=”205. 在 / 工作 / 你 / 家 / 吗” state=”close”]你在家工作吗?(Nǐ zài jiā gōngzuò ma?) – Bạn làm việc ở nhà phải không?[/toggle]

[toggle title=”206. 谁 / 这 / 名字 / 叫 / 个” state=”close”]这个叫谁的名字?(Zhè ge jiào shéi de míngzi?) – Cái này gọi là tên của ai?[/toggle]

[toggle title=”207. 想 / 学习 / 汉语 / 妈妈 / 的” state=”close”]妈妈想学习汉语。(Māma xiǎng xuéxí Hànyǔ.) – Mẹ muốn học tiếng Hán.[/toggle]

[toggle title=”208. 我 / 回家 / 不 / 想 / 太 / 累 / 了” state=”close”]我太累了不想回家。(Wǒ tài lèi le bù xiǎng huí jiā.) – Tôi mệt quá không muốn về nhà.[/toggle]

[toggle title=”209. 多少 / 你 / 知道 / 钱 / 这个 / 吗” state=”close”]你知道这个多少钱吗?(Nǐ zhīdào zhè ge duōshǎo qián ma?) – Bạn có biết cái này bao nhiêu tiền không?[/toggle]

[toggle title=”210. 明天 / 谁 / 去 / 商店” state=”close”]明天谁去商店?(Míngtiān shéi qù shāngdiàn?) – Ngày mai ai đi cửa hàng?[/toggle]

[toggle title=”211. 我 / 在 / 机场 / 见 / 你” state=”close”]我在机场见你。(Wǒ zài jīchǎng jiàn nǐ.) – Tôi gặp bạn ở sân bay.[/toggle]

[toggle title=”212. 想 / 学习 / 英语 / 我 / 不” state=”close”]我不想学习英语。(Wǒ bù xiǎng xuéxí Yīngyǔ.) – Tôi không muốn học tiếng Anh.[/toggle]

[toggle title=”213. 谁 / 坐 / 飞机 / 去 / 北京” state=”close”]谁坐飞机去北京?(Shéi zuò fēijī qù Běijīng?) – Ai đi máy bay đến Bắc Kinh?[/toggle]

[toggle title=”214. 问 / 我 / 老师 / 汉语 / 吗” state=”close”]我问汉语老师吗?(Wǒ wèn Hànyǔ lǎoshī ma?) – Tôi hỏi giáo viên tiếng Hán được không?[/toggle]

[toggle title=”215. 认识 / 他 / 很高兴 / 你” state=”close”]很高兴认识他。(Hěn gāoxìng rènshi tā.) – Rất vui được quen biết anh ấy.[/toggle]