Từ gần nghĩa

  • 001. 爱ài- 喜欢 xǐhuan (Nhóm từ gần nghĩa)

    爱[Động từ, danh từ] I – Động từ 1. Yêu, thích. Biểu thị có cảm tình với người nào đó, hoặc vật nào đó, hoặc thích một hành động, hoạt động nào đó, phải có tân ngữ. (Tân ngữ có thể…