Tìm hiểu cụm từ

  • Nói nhiều

    nói nhiều 啰 /luō/ nói nhiều; lải nhải/rắm rối; phức tạp; rườm rà (sư việc) 絮叨 /xùdāo/ nói nhiều; lảm nhảm; lải nhải; luyên thuyên; huyên thuyên 门庭若市 /méntíngruòshì/ đông như trẩy hội(ý nói nhiều người ra vào) 多嘴多舌 /duōzuǐ duō…