Qua video ngắn

Chinese is EASIER than you think – Tiếng Trung DỄ hơn bạn nghĩ

[lgc_column grid=”30″ tablet_grid=”30″ mobile_grid=”100″ last=”false”][/lgc_column]

[lgc_column grid=”70″ tablet_grid=”70″ mobile_grid=”100″ last=”false”]

I know many of you have been thinking Chinese is one of the hardest languages in the world. But the truth is, in many ways, it’s actually easier than a lot of other languages. Let me explain.

First, verbs never change in Chinese. In English, you have to say “I eat,” “I will eat,” “I’m eating,” “I ate,” “I have eaten.” But in Chinese, you just need one word: 我吃 (wǒ chī). And you add time words if necessary to indicate when the action happens. Also, one verb form works for everyone, so no more “I am,” “you are,” “she is”—just one verb for everything.

Number two: there’s no masculine or feminine. In a lot of languages, such as Spanish or French, you have to remember the gender of all the items. Is a pen feminine or masculine? But the good news is, in Chinese, we don’t have gender for items. So once you remember the word, the word is yours.

Number three: the word order in sentences is logical. We mostly use subject-verb-object, like English. “I love you” is 我爱你 (wǒ ài nǐ). Super easy!

So yes, Chinese is a bit challenging because we have all the characters. But once you get past that, the grammar is a breeze. Trust me, you can do it!

[/lgc_column]

Dịch và phân tích ngữ pháp:

Tôi biết nhiều bạn vẫn nghĩ tiếng Trung là một trong những ngôn ngữ khó nhất trên thế giới. Nhưng sự thật là, về nhiều mặt, nó lại dễ hơn nhiều ngôn ngữ khác. Để tôi giải thích.

Thứ nhất, động từ không bao giờ thay đổi trong tiếng Trung. Trong tiếng Anh, bạn phải dùng “I eat,” “I will eat,” “I’m eating,” “I ate,” “I have eaten.” Nhưng trong tiếng Trung, bạn chỉ cần một từ: 我吃 (wǒ chī) (tôi ăn). Và bạn thêm từ chỉ thời gian nếu cần thiết để diễn tả hành động xảy ra khi nào. Hơn nữa, một dạng động từ dùng cho tất cả mọi người, nên không cần “I am,” “you are,” “she is”—chỉ cần một động từ cho mọi thứ.

  • Phân tích cho người mới học: Ở đây bạn thấy tiếng Trung giản lược được rất nhiều. Bạn không cần phải học cách chia động từ theo thì (quá khứ, hiện tại, tương lai) hay theo chủ ngữ (tôi, bạn, anh ấy…). Chỉ cần một từ là “ăn” (吃) và bạn có thể thêm các từ chỉ thời gian như “hôm qua” (昨天), “ngày mai” (明天) để làm rõ ý.

Thứ hai, không có giống đực hay giống cái. Trong nhiều ngôn ngữ như tiếng Tây Ban Nha hoặc tiếng Pháp, bạn phải nhớ giống (gender) của tất cả các đồ vật. Cái bút là giống cái hay giống đực? Nhưng tin tốt là, trong tiếng Trung, chúng ta không có giống cho đồ vật. Vì vậy, khi bạn nhớ được từ, từ đó là của bạn.

  • Phân tích cho người mới học: Đây là một lợi thế lớn. Bạn không cần phải lo lắng về việc học thêm một quy tắc ngữ pháp phức tạp. Khi học một từ mới như “cái bàn” (桌子), bạn chỉ cần nhớ từ đó mà không phải băn khoăn nó là giống gì.

Thứ ba, trật tự từ trong câu rất logic. Chúng ta chủ yếu dùng Chủ ngữ – Động từ – Tân ngữ, giống như tiếng Anh. “I love you” là 我爱你 (wǒ ài nǐ). Cực kỳ dễ!

  • Phân tích cho người mới học: Cấu trúc câu này rất quen thuộc với người nói tiếng Việt và tiếng Anh, giúp bạn dễ dàng hình thành câu mà không phải xáo trộn các thành phần.

Vậy nên, tiếng Trung có hơi thử thách một chút vì chúng ta có các chữ Hán. Nhưng một khi bạn vượt qua được điều đó, ngữ pháp sẽ cực kỳ đơn giản. Tin tôi đi, bạn có thể làm được!

Dịch và Phân tích Ngữ pháp (Từng Câu)

I know many of you have been thinking, “Chinese is one of the hardest languages in the world.” Tôi biết nhiều bạn vẫn nghĩ rằng, “Tiếng Trung là một trong những ngôn ngữ khó nhất trên thế giới.”

  • Phân tích: Câu mở đầu này giống như một lời đồng cảm. Tác giả hiểu suy nghĩ của người mới bắt đầu.
    • “Many of you”: Nhiều bạn.
    • “have been thinking”: Đang nghĩ/vẫn nghĩ (thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn, diễn tả hành động kéo dài đến hiện tại).

But the truth is, in many ways, it’s actually easier than a lot of other languages. Nhưng sự thật là, về nhiều mặt, nó lại thực sự dễ hơn nhiều ngôn ngữ khác.

  • Phân tích: Đây là ý chính của bài viết, tác giả dùng cụm từ “in many ways” (về nhiều mặt) để làm rõ luận điểm.
    • “actually easier”: thực sự dễ hơn.

Let me explain. Để tôi giải thích.

[toggle title=”Lý do 1: Động từ (Verbs)” state=”close”]

First, verbs never change in Chinese. Đầu tiên, động từ không bao giờ thay đổi trong tiếng Trung.

  • Phân tích: Đây là lợi thế lớn nhất. Không cần chia động từ theo thì (quá khứ, hiện tại, tương lai) hay theo chủ ngữ (ngôi thứ nhất, ngôi thứ hai…).

In English, you have to say, “I eat,” “I will eat,” “I’m eating,” “I ate,” “I have eaten.” Trong tiếng Anh, bạn phải nói, “Tôi ăn,” “Tôi sẽ ăn,” “Tôi đang ăn,” “Tôi đã ăn,” “Tôi đã ăn xong.”

  • Phân tích: Câu này liệt kê các dạng động từ khác nhau trong tiếng Anh để làm nổi bật sự phức tạp.

But in Chinese, you just need one word: 我吃 (wǒ chī). Nhưng trong tiếng Trung, bạn chỉ cần một từ: 我吃 (tôi ăn).

  • Phân tích: Rõ ràng, dễ nhớ. Chỉ một từ “吃” (chī) đã đủ để diễn tả hành động “ăn”.

And you add time words if necessary to indicate when the action happens. Và bạn thêm từ chỉ thời gian nếu cần thiết để chỉ ra khi nào hành động xảy ra.

  • Phân tích: Thay vì chia động từ, tiếng Trung dùng các từ chỉ thời gian như 昨天 (zuótiān) – “hôm qua”, 明天 (míngtiān) – “ngày mai” để làm rõ thời điểm.

Also, one verb form works for everyone, so no more “I am,” “you are,” “she is”—just one verb for everything. Ngoài ra, một dạng động từ dùng cho tất cả mọi người, nên không còn “tôi là,” “bạn là,” “cô ấy là”—chỉ một động từ cho mọi thứ.

  • Phân tích: Củng cố thêm luận điểm. Ví dụ động từ “là” trong tiếng Anh là “to be”, phải chia thành “am”, “are”, “is”. Tiếng Trung chỉ cần một từ “是” (shì).

[/toggle]

[toggle title=”Lý do 2: Giống (Gender)” state=”close”]

Number two: there’s no masculine or feminine in a lot of languages, such as Spanish or French. Số hai: không có giống đực hay giống cái trong nhiều ngôn ngữ như tiếng Tây Ban Nha hoặc tiếng Pháp.

  • Phân tích: So sánh với các ngôn ngữ châu Âu để chỉ ra một quy tắc ngữ pháp phức tạp mà tiếng Trung không có.

You have to remember the gender of all the items. Is a pen feminine or masculine? Bạn phải nhớ giống của tất cả các đồ vật. Cái bút là giống cái hay giống đực?

  • Phân tích: Câu hỏi tu từ này nhấn mạnh sự rắc rối của việc học giống từ.

But the good news is, in Chinese, we don’t have gender for items. Nhưng tin tốt là, trong tiếng Trung, chúng ta không có giống cho đồ vật.

  • Phân tích: Giống như điểm về động từ, đây là một quy tắc ngữ pháp nữa mà người học tiếng Trung không cần bận tâm.

So once you remember the word, the word is yours. Vì vậy, một khi bạn nhớ từ, từ đó là của bạn.

  • Phân tích: Câu kết này rất hay, ý nói bạn đã “sở hữu” từ vựng đó mà không cần phải nhớ thêm bất kỳ quy tắc phụ nào khác.

[/toggle]

[toggle title=”Lý do 3: Cấu trúc câu (Word Order)” state=”close”]

Number three: the word order in sentences is logical. Số ba: trật tự từ trong câu rất logic.

  • Phân tích: Tiếng Trung có cấu trúc câu tương tự tiếng Việt và tiếng Anh, giúp bạn dễ dàng đặt câu.

We mostly use subject-verb-object, like English. “I love you” is 我爱你 (wǒ ài nǐ). Chúng ta chủ yếu dùng Chủ ngữ-Động từ-Tân ngữ, giống như tiếng Anh. “I love you” là 我爱你.

  • Phân tích: Đưa ra ví dụ cụ thể, quen thuộc để minh họa.
    • 我 (wǒ): Tôi (Chủ ngữ)
    • 爱 (ài): Yêu (Động từ)
    • 你 (nǐ): Bạn (Tân ngữ)

Super easy! Cực kỳ dễ!

  • Phân tích: Câu cảm thán ngắn gọn, nhấn mạnh sự đơn giản của cấu trúc này.

[/toggle]

[toggle title=”KẾT LUẬN” state=”close”]

So yes, Chinese is a bit challenging because we have all the characters. Vậy nên, đúng vậy, tiếng Trung có hơi thử thách một chút vì chúng ta có tất cả các chữ Hán.

  • Phân tích: Tác giả thừa nhận nhược điểm chính của tiếng Trung là chữ viết.

But once you get past that, the grammar is a breeze. Nhưng một khi bạn vượt qua được điều đó, ngữ pháp sẽ cực kỳ đơn giản.

  • Phân tích: “A breeze” là một thành ngữ tiếng Anh, có nghĩa là “một việc rất dễ dàng”.

Trust me, you can do it! Tin tôi đi, bạn có thể làm được!

  • Phân tích: Câu cuối cùng mang tính động viên, tạo động lực cho người học.

Bạn thấy cách phân tích này có dễ hiểu hơn không?

[/toggle]