Qua video ngắn

Thành thạo các từ câu hỏi tiếng Trung


facebook.com/reel/702852602372030

PHÂN TÍCH SONG NGỮ

疑问词
Yíwèn cí
Từ nghi vấn
Question words
/ˈkwɛstʃən wɜːrdz/
什么
Shénme
Cái gì, gì
What
/wɒt/
你叫什么名字
Nǐ jiào shénme míngzi
Tên bạn là gì?
What is your name?
/wɒt ɪz jʊər neɪm/
为什么
Wèishénme
Tại sao
Why
/waɪ/
你为什么在这里
Nǐ wèishénme zài zhèlǐ
Tại sao bạn lại ở đây?
Why are you here?
/waɪ ɑːr juː hɪər/
什么时候
Shénme shíhòu
Khi nào
When
/wɛn/
你什么时候回家
Nǐ shénme shíhòu huí jiā
Khi nào bạn về nhà?
When are you going home?
/wɛn ɑːr juː ˈɡoʊɪŋ hoʊm/
Shéi
Ai
Who
/huː/
他是谁
Tā shì shéi
Anh ấy là ai?
Who is he?
/huː ɪz hiː/
哪里
Nǎlǐ
Ở đâu
Where
/wɛər/
你在哪里
Nǐ zài nǎlǐ
Bạn đang ở đâu?
Where are you?
/wɛər ɑːr juː/
怎么
Zěnme
Như thế nào, làm sao
How
/haʊ/
你现在感觉怎么样
Nǐ xiànzài gǎnjué zěnmeyàng
Bây giờ bạn cảm thấy thế nào?
How are you feeling now?
/haʊ ɑːr juː ˈfiːlɪŋ naʊ/
哪个
Nǎge
Cái nào
Which one
/wɪtʃ wʌn/
你想吃哪个
Nǐ xiǎng chī nǎge
Bạn muốn ăn cái nào?
Which one do you want to eat?
/wɪtʃ wʌn duː juː wɒnt tuː iːt/
Mấy (dưới 10)
How many (under 10)
/haʊ ˈmɛni ˈʌndər tɛn/
你有几本书
Nǐ yǒu jǐ běn shū
Bạn có mấy quyển sách?
How many books do you have?
/haʊ ˈmɛni bʊks duː juː hæv/
多少
Duōshǎo
Bao nhiêu (trên 10)
How many (over 10)
/haʊ ˈmɛni ˈoʊvər tɛn/
你买了多少苹果
Nǐ mǎile duōshǎo píngguǒ
Bạn đã mua bao nhiêu quả táo?
How many apples did you buy?
/haʊ ˈmɛni ˈæpəlz dɪd juː baɪ/