Qua video ngắn

我很饿 – Tôi đói lắm

[lgc_column grid=”50″ tablet_grid=”50″ mobile_grid=”100″ last=”false”][/lgc_column]

[lgc_column grid=”50″ tablet_grid=”50″ mobile_grid=”100″ last=”false”]

你吃饭了吗?.
Nǐ chīfànle ma?
Cậu ăn cơm chưa?
Have you eaten?.

我吃好了.
Wǒ chīhǎole
Tớ ăn rồi
I’ve finished eating / I’ve already eaten.

你呢?.
Nǐ ne?
Còn cậu?
How about you?.

我很饿.
Wǒ hěn è
Tớ đói lắm
I’m very hungry.

但是我没钱了.
Dànshì wǒ méi qiánle
Nhưng tớ hết tiền rồi
But I don’t have any money left.

啊?你没钱?.
Ā? Nǐ méi qián?
Hả? Cậu hết tiền?
Huh? You don’t have money?.

.
Duì
Đúng
Correct / Yes.

你请我吃饭,好吗?.
Nǐ qǐng wǒ chīfàn, hǎo ma?
Cậu mời tớ ăn cơm, được không?
Can you treat me to a meal, okay?.

哈哈,好吧.
Hāhā, hǎo ba
Haha, được rồi
Haha, alright.

我请你吃面条.
Wǒ qǐng nǐ chī miàntiáo
Tớ mời cậu ăn mì
I’ll treat you to noodles.

太好了.
Tài hǎo le
Tốt quá rồi
That’s great!.

谢谢,你真好.
Xièxie, nǐ zhēn hǎo
Cảm ơn, cậu thật tốt
Thanks, you’re so nice.

你来接我吧.
Nǐ lái jiē wǒ ba
Cậu đến đón tớ đi
You come pick me up.

[/lgc_column]