1.1 Bổ ngữ phương hướng đơn (单向补语 – dānxiàng bǔyǔ)
- Khái niệm: Chỉ phương hướng cơ bản của hành động.
- Các từ phổ biến:
- 上 (shàng): lên.
- 下 (xià): xuống.
- 进 (jìn): vào.
- 出 (chū): ra.
- 回 (huí): về.
- 过 (guò): qua.
- 起 (qǐ): dậy.
Ví dụ:
- 他爬上山。
(Tā pá shàng shān.)
“Anh ấy leo lên núi.” - 她走进房间。
(Tā zǒu jìn fángjiān.)
“Cô ấy bước vào phòng.”
1.2 Bổ ngữ phương hướng kép (复合方向补语 – fùhé fāngxiàng bǔyǔ)
- Khái niệm: Chỉ hướng di chuyển kết hợp với điểm nhìn của người nói, gồm hai phần:
- Phần đầu: Chỉ phương hướng cụ thể (như 进, 出, 上, 下…).
- Phần sau: Chỉ phương hướng tương đối so với người nói (来 [lái]: về phía người nói, 去 [qù]: ra xa người nói).
- Cấu trúc: Động từ + Bổ ngữ phương hướng kép.
Ví dụ:
- 他走上来。
(Tā zǒu shàng lái.)
“Anh ấy đi lên đây (về phía người nói).” - 她跑出去。
(Tā pǎo chū qù.)
“Cô ấy chạy ra ngoài (xa người nói).”
Các bổ ngữ phương hướng kép phổ biến:
- 上来 (shàng lái): lên đây.
- 上去 (shàng qù): lên kia.
- 下来 (xià lái): xuống đây.
- 下去 (xià qù): xuống kia.
- 进来 (jìn lái): vào đây.
- 进去 (jìn qù): vào kia.
- 出来 (chū lái): ra đây.
- 出去 (chū qù): ra kia.
- 回来 (huí lái): về đây.
- 回去 (huí qù): về kia.