Nhiều người nói rằng, việc học tiếng Trung thực sự rất khó nhớ, ngay cả chữ viết và các ngữ pháp tiếng Trung cũng là một trở ngại cho những người bắt đầu học. Để các bạn ngay lập tức có thể nhớ và sử dụng ngay trong thực tế. Chúng ta cùng tìm hiểu qua bài biết.
QUY TẮC 1: Ngữ pháp tiếng Trung: Thời gian và địa điểm luôn đặt trước hành động
Quy tắc này là sự khác biệt lớn nhất về trật tự câu nói giữa tiếng Trung và tiếng Việt.
Cấu trúc: Chủ ngữ + thời gian + địa điểm + hành động
Ví dụ:
我早上七点在公园跑跑步。
Wǒ zǎoshang qī diǎn zài gōngyuán pǎobù.
Tôi chạy bộ ở công viên lúc 7h sáng.
I jog in the park at 7 a.m.
/aɪ dʒɑːg ɪn ðə pɑːrk æt ˈsɛvən eɪ ɛm/
妈妈每天下午在客厅看报纸。
Māma měitiān xiàwǔ zài kètīng kàn bàozhǐ.
Mẹ tôi đọc báo ở phòng khách mỗi buổi chiều.
Mom reads the newspaper in the living room every afternoon.
QUY TẮC 2: Thời gian có thể đứng trước hoặc sau chủ ngữ
Trạng ngữ chỉ thời gian trong tiếng Trung luôn đứng trước trạng ngữ chỉ địa điểm và hành động. Nhưng nó có thể đứng trước hoặc sau chủ ngữ.
Cấu trúc 1: Chủ Ngữ + Thời gian + Địa điểm (Hành động)
Cấu trúc 2: Thời gian + Địa điểm (Hành động) + Chủ ngữ
Ví dụ:
下个月我去中国。
Xià gè yuè wǒ qù zhōngguó.
Hoặc
我下个月去中国。
Wǒ xià gè yuè wǒ qù zhōngguó.
Tháng sau tôi đi Trung Quốc.
I will go to China next month.
/aɪ wɪl goʊ tu ˈtʃaɪnə nɛkst mʌnθ/
明天我去学校。
Míngtiān wǒ qù xuéxiào.
Hoặc
我明天去学校。
Wǒ míngtiān qù xuéxiào.
Ngày mai tôi đi học (đi đến trường).
I am going to school tomorrow.
/aɪ æm ˈgoʊɪŋ tu skuːl təˈmɑːroʊ/
去年他学会了开车。
Qùnián tā xuéhuì le kāichē.
Hoặc
他去年学会了开车。
Tā qùnián xuéhuì le kāichē.
Năm ngoái anh ấy đã học được lái xe.
He learned to drive last year.
/hi lɜːrnd tu draɪv læst jɪər/
下个星期她参观博物馆。
Xià gè xīngqī tā cānguān bówùguǎn.
Hoặc
她下个星期参观博物馆。
Tā xià gè xīngqī cānguān bówùguǎn.
Tuần sau cô ấy đi thăm bảo tàng.
She will visit the museum next week.
/ʃi wɪl ˈvɪzɪt ðə mjuˈziəm nɛkst wiːk/
—
QUY TẮC 3: Động từ năng nguyện đứng trước địa điểm
Các động từ năng nguyện trong ngữ pháp tiếng Trung là các động từ biểu thị khả năng, nguyện vọng, như: 要 (muốn, cần)、想 (muốn)、能 (có thể)、可以 (có thể)、应该 (nên)、愿意 (bằng lòng)、希望 (hi vọng)、必须 (phải)、敢 (dám)……
Cấu trúc: Chủ ngữ + Động từ năng nguyện + Địa Điểm + Hành động
Ví dụ:
你不应该在这儿吸烟。
Nǐ bù yīng gāi zài zhèr xīyān.
Bạn không nên hút thuốc ở đây.
You should not smoke here.
/juː ʃʊd nɑːt smoʊk hɪər/
我想在北京学习汉语。
Wǒ xiǎng zài Běijīng xuéxí Hànyǔ.
Tôi muốn học tiếng Hán ở Bắc Kinh.
I want to study Chinese in Beijing.
/aɪ wɑːnt tu ˈstʌdi ˈtʃaɪˈniːz ɪn ˌbeɪˈdʒɪŋ/
你可以在书店买书。
Nǐ kěyǐ zài shūdiàn mǎishū.
Bạn có thể mua sách ở tiệm sách.
You can buy books at the bookstore.
/juː kæn baɪ bʊks æt ðə ˈbʊkˌstɔːr/
他必须在办公室工作。
Tā bìxū zài bàngōngshì gōngzuò.
Anh ấy phải làm việc ở văn phòng.
He must work in the office.
/hi mʌst wɜːrk ɪn ðə ˈɑːfɪs/
—
QUY TẮC 4: Động từ năng nguyện có thể đứng trước hoặc sau thời gian
Nếu động từ năng nguyện đứng trước thời gian, thì sẽ nhấn mạnh về khả năng và nguyện vọng.
Cấu trúc 1: Chủ ngữ + Động từ năng nguyện + Thời gian + Hành động
Nếu động từ năng nguyện đứng sau thời gian, thì sẽ nhấn mạnh về thời gian.
Cấu trúc 2: Chủ ngữ + Thời gian + Động từ năng nguyện + Hành động
Ví dụ:
你早上七点应该起床。
Nǐ zǎoshang qī diǎn yīnggāi qǐchuáng.
7h sáng bạn nên thức dậy.
At 7 a.m. you should get up.
/æt ˈsɛvən eɪ ɛm juː ʃʊd gɛt ʌp/
她周末想去看电影。
Tā zhōumò xiǎng qù kàn diànyǐng.
Cuối tuần cô ấy muốn đi xem phim.
She wants to go watch a movie this weekend.
/ʃi wɑːnts tu goʊ wɑːtʃ ə ˈmuːvi ðɪs ˈwiːkˌɛnd/
我们明年夏天可以去海边。
Wǒmen míngnián xiàtiān kěyǐ qù hǎibiān.
Mùa hè năm sau chúng ta có thể đi biển.
We can go to the seaside next summer.
/wi kæn goʊ tu ðə ˈsiːsaɪd nɛkst ˈsʌmər/
你今天晚上必须回家。
Nǐ jīntiān wǎnshang bìxū huí jiā.
Tối nay bạn phải về nhà.
You must go home tonight.
/juː mʌst goʊ hoʊm təˈnaɪt/
—
QUY TẮC 5: Cụm danh từ sắp xếp ngược lại so với tiếng Việt
Cấu trúc: Định ngữ + 的 + Danh từ trung tâm
Ở cụm danh từ trong tiếng Việt, danh từ chính sẽ đứng đầu tiên, tiếp theo đó mới để các thành phần bổ nghĩa cho danh từ.
Ví dụ:
她是个漂亮聪明的女孩儿。
Tā shì ge piàoliang cōngmíng de nǚháir.
Cô ấy là cô gái xinh đẹp, thông minh.
She is a beautiful and smart girl.
/ʃi ɪz ə ˈbjuːtəfəl ænd smɑːrt gɜːrl/
我有一个很贵的手机。
Wǒ yǒu yīgè hěn guì de shǒujī.
Tôi có một cái điện thoại rất đắt tiền.
I have a very expensive mobile phone.
/aɪ hæv ə ˈvɛri ɪkˈspɛnsɪv ˈmoʊbəl foʊn/
这是我买的新电脑。
Zhè shì wǒ mǎi de xīn diànnǎo.
Đây là máy tính mới mà tôi mua.
This is the new computer that I bought.
/ðɪs ɪz ðə nuː kəmˈpjuːtər ðæt aɪ bɑːt/
老师送我的书很有意思。
Lǎoshī sòng wǒ de shū hěn yǒu yìsi.
Cuốn sách mà giáo viên tặng tôi rất thú vị.
The book the teacher gave me is very interesting.
/ðə bʊk ðə ˈtiːtʃər geɪv mi ɪz ˈvɛri ˈɪntrəstɪŋ/
—
QUY TẮC 6: Đặt câu hỏi – đại từ nghi vấn đặt ở vị trí tương ứng
Khi bạn muốn đặt câu hỏi về thông tin gì (chủ thể, thời gian, địa điểm, hành động…) thì chỉ việc thay đại từ nghi vấn thích hợp vào vị trí đó.
Ví dụ:
Câu trần thuật:
明天他在学校学习汉语。
Míngtiān tā zài xuéxiào xuéxí Hànyǔ.
Ngày mai cậu ấy học tiếng Trung ở trường.
He studies Chinese at school tomorrow.
/hi ˈstʌdiz ˈtʃaɪˈniːz æt skuːl təˈmɑːroʊ/
Hỏi chủ thể (Ai?):
谁在学校学习汉语?
Shéi zài xuéxiào xuéxí Hànyǔ?
Ai học tiếng Trung ở trường?
Who studies Chinese at school?
/huː ˈstʌdiz ˈtʃaɪˈniːz æt skuːl/
Hỏi thời gian (Khi nào?):
他什么时候在学校学习汉语?
Tā shénme shíhou zài xuéxiào xuéxí Hànyǔ?
Cậu ấy học tiếng Trung ở trường khi nào?
When does he study Chinese at school?
/wɛn dʌz hi ˈstʌdi ˈtʃaɪˈniːz æt skuːl/
Hỏi địa điểm (Ở đâu?):
他明天在哪里学习汉语?
Tā míngtiān zài nǎlǐ xuéxí Hànyǔ?
Ngày mai cậu ấy học tiếng Trung ở đâu?
Where does he study Chinese tomorrow?
/wɛər dʌz hi ˈstʌdi ˈtʃaɪˈniːz təˈmɑːroʊ/
—
QUY TẮC 7: Cấu trúc giới từ
Cấu trúc có giới từ ngược lại so với tiếng Việt.
Trong tiếng Việt, chúng ta thường nói động từ trước, rồi mới đến giới từ và cuối cùng mới là tân ngữ. Trong tiếng Trung, trật tự này sẽ đảo ngược lại:
Cấu trúc: Chủ ngữ + Giới từ + Tân ngữ chịu tác động + Động từ
Ví dụ:
他给我送一束花。
Tā gěi wǒ sòng yí shù huā.
Anh ấy tặng (cho) tôi một bó hoa.
He gave me a bouquet of flowers.
/hi geɪv mi ə buˈkeɪ əv ˈflaʊərz/
我们跟他一起去公园。
Wǒmen gēn tā yīqǐ qù gōngyuán.
Chúng tôi đi công viên cùng (với) anh ấy.
We went to the park with him.
/wi wɛnt tu ðə pɑːrk wɪð hɪm/
我用筷子吃饭。
Wǒ yòng kuàizi chīfàn.
Tôi ăn cơm bằng (dùng) đũa.
I eat with chopsticks.
/aɪ iːt wɪð ˈtʃɑːpˌstɪks/
请你帮我拿一下行李。
Qǐng nǐ bāng wǒ ná yīxià xíngli.
Xin bạn giúp (cho) tôi cầm một chút hành lý.
Please help me take the luggage for a moment.
/pliːz hɛlp mi teɪk ðə ˈlʌgɪdʒ fɔːr ə ˈmoʊmənt/
—
QUY TẮC 8: Động từ
Động từ không có thay đổi hình thái, ngoài ra động từ được chia làm hai dạng đối với ngữ pháp tiếng Trung: Đơn âm tiết và hai âm tiết.
Ví dụ: 学习Xuéxí có nghĩa như 学Xué (học)
Các động từ có hai âm tiết có tính động từ cao hơn là đơn âm tiết, đại đa số chúng đều có thể trở thành danh từ hoặc chủ ngữ, còn động từ đơn âm lại không thể làm được điều này.