Liên từ quan hệ nguyên nhân – kết quả
Liên từ quan hệ nguyên nhân – kết quả (因果关系连词 – yīnguǒ guānxì liáncí) là những từ hoặc cặp từ dùng để kết nối các mệnh đề, biểu thị mối quan hệ logic về nguyên nhân và kết quả. Cặp liên từ này giúp câu văn trở nên chặt chẽ và rõ ràng hơn, chỉ ra lý do dẫn đến một hành động, sự việc hoặc tình trạng cụ thể.
I. Biểu thị nguyên nhân
Cặp liên từ: 因为…所以… (yīnwèi… suǒyǐ…), 由于…因此/所以… (yóuyú… yīncǐ/suǒyǐ…)
1. Cặp liên từ Vì…nên…
因为…所以… (yīnwèi… suǒyǐ…)
–因为下雨了,所以我没去。.
Yīnwèi xià yǔ le, suǒyǐ wǒ méi qù.
Bởi vì trời mưa, cho nên tôi đã không đi.
–因为她生病了,所以没来上课。.
Yīnwèi tā shēngbìng le, suǒyǐ méi lái shàngkè.
Bởi vì cô ấy bị ốm, cho nên không đến lớp.
–他很开心,因为他考试得了满分。.
Tā hěn kāixīn, yīnwèi tā kǎoshì dé le mǎnfēn.
Anh ấy rất vui, bởi vì anh ấy thi được điểm tuyệt đối.
–因为天气冷,所以我穿了件厚外套。.
Yīnwèi tiānqì lěng, suǒyǐ wǒ chuān le jiàn hòu wàitào.
Bởi vì thời tiết lạnh, cho nên tôi mặc một chiếc áo khoác dày.
–因为交通堵塞,所以我们迟到了。.
Yīnwèi jiāotōng dǔsè, suǒyǐ wǒmen chídào le.
Bởi vì tắc đường, cho nên chúng tôi đã đến muộn.
2. Cặp liên từ Do… do đó/cho nên…
由于…因此/所以… (yóuyú… yīncǐ/suǒyǐ…)
–由于工作繁忙,因此他没能参加会议。.
Yóuyú gōngzuò fánmáng, yīncǐ tā méi néng cānjiā huìyì.
Do công việc bận rộn, do đó anh ấy không thể tham gia cuộc họp.
–由于资金不足,因此这个项目被搁置了。.
Yóuyú zījīn bùzú, yīncǐ zhège xiàngmù bèi gēzhì le.
Do thiếu vốn, do đó dự án này đã bị gác lại.
–由于大家的努力,所以我们成功了。.
Yóuyú dàjiā de nǔlì, suǒyǐ wǒmen chénggōng le.
Nhờ sự nỗ lực của mọi người, cho nên chúng tôi đã thành công.
–由于技术先进,因此生产效率大大提高。.
Yóuyú jìshù xiānjìn, yīncǐ shēngchǎn xiàolǜ dàdà tígāo.
Do kỹ thuật tiên tiến, do đó hiệu suất sản xuất đã tăng lên đáng kể.
–由于天气原因,航班取消了。.
Yóuyú tiānqì yuányīn, hángbān qǔxiāo le.
Do nguyên nhân thời tiết, chuyến bay đã bị hủy.
II. Biểu thị kết quả
Các liên từ độc lập: 所以 (suǒyǐ), 因此 (yīncǐ), 于是 (yúshì)
1. Liên từ nên/vì vậy: 所以 (suǒyǐ)
–天气很热,所以我不想出门。.
Tiānqì hěn rè, suǒyǐ wǒ bù xiǎng chūmén.
Thời tiết rất nóng, vì vậy tôi không muốn ra ngoài.
–她学习很努力,所以成绩很好。.
Tā xuéxí hěn nǔlì, suǒyǐ chéngjì hěn hǎo.
Cô ấy học rất chăm chỉ, cho nên thành tích rất tốt.
2. Liên từ do đó/vì thế: 因此 (yīncǐ)
–他没有按时完成任务,因此受到了批评。.
Tā méiyǒu ànshí wánchéng rènwù, yīncǐ shòudào le pīpíng.
Anh ấy đã không hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn, do đó đã bị phê bình.
–我们提前制定了计划,因此一切都很顺利。.
Wǒmen tíqián zhìdìng le jìhuà, yīncǐ yīqiè dōu hěn shùnlì.
Chúng tôi đã lập kế hoạch trước, vì thế mọi thứ đều rất thuận lợi.
3. Liên từ thế là/sau đó: 于是 (yúshì)
–他发现钱包丢了,于是马上报了警。.
Tā fāxiàn qiánbāo diū le, yúshì mǎshàng bào le jǐng.
Anh ấy phát hiện ví tiền bị mất, thế là lập tức báo cảnh sát.
–听了大家的建议,于是他改变了主意。.
Tīng le dàjiā de jiànyì, yúshì tā gǎibiàn le zhǔyì.
Nghe ý kiến của mọi người, thế là anh ấy đã thay đổi ý định.
III. Cấu trúc khác
1. Cặp liên từ đã… thì…
既然…就/那… (jìrán… jiù/nà…)
–既然你来了,就多坐一会儿吧。.
Jìrán nǐ lái le, jiù duō zuò yīhuìr ba.
Đã bạn đến rồi, thì ngồi thêm một lát đi.
–既然你不喜欢,那就算了。.
Jìrán nǐ bù xǐhuān, nà jiù suàn le.
Đã bạn không thích, vậy thì thôi vậy.
2. Cặp liên từ sở dĩ… là bởi vì…
之所以…是因为… (zhīsuǒyǐ… shì yīnwèi…)
–他之所以成功,是因为他付出了巨大的努力。.
Tā zhīsuǒyǐ chénggōng, shì yīnwèi tā fùchū le jùdà de nǔlì.
Sở dĩ anh ấy thành công, là bởi vì anh ấy đã nỗ lực rất nhiều.
–这个电影之所以受欢迎,是因为它的剧情很吸引人。.
Zhège diànyǐng zhīsuǒyǐ shòu huānyíng, shì yīnwèi tā de jùqíng hěn xīyǐnrén.
Sở dĩ bộ phim này được yêu thích, là bởi vì kịch bản của nó rất hấp dẫn.