Bổ ngữ phương hướng
Các lưu ý khi sử dụng bổ ngữ phương hướng
Phù hợp ngữ cảnh: Lựa chọn lái hay qù phải dựa vào vị trí của người nói hoặc người được nói đến. Tân ngữ phức tạp: Nếu tân ngữ quá dài hoặc phức tạp, nó thường đứng trước bổ ngữ phương…
Sự khác biệt giữa 来 (lái) và 去 (qù)
来 (lái): Chỉ hành động di chuyển về phía người nói hoặc nơi người nói đang ở. 去 (qù): Chỉ hành động di chuyển xa rời người nói hoặc nơi người nói đang ở. Ví dụ: 他走进来了。 (Tā zǒu jìn lái…
Cách dùng bổ ngữ phương hướng
2.1 Động từ + Bổ ngữ phương hướng Dùng để chỉ rõ hướng của hành động. Ví dụ: 孩子跑出来了。 (Háizi pǎo chū lái le.) “Đứa trẻ chạy ra đây rồi.” 他跳下去了。 (Tā tiào xià qù le.) “Anh ấy nhảy xuống rồi.”…
Phân loại bổ ngữ phương hướng
1.1 Bổ ngữ phương hướng đơn (单向补语 – dānxiàng bǔyǔ) Khái niệm: Chỉ phương hướng cơ bản của hành động. Các từ phổ biến: 上 (shàng): lên. 下 (xià): xuống. 进 (jìn): vào. 出 (chū): ra. 回 (huí): về. 过 (guò):…
Khái niệm Bổ ngữ phương hướng (方向补语, fāngxiàng bǔyǔ)
Bổ ngữ phương hướng (方向补语 – fāngxiàng bǔyǔ) trong tiếng Trung là loại bổ ngữ bổ sung ý nghĩa về phương hướng hoặc di chuyển của hành động. Loại bổ ngữ này thường đứng sau động từ và chỉ rõ hướng…