Ngữ pháp

Thực từ trong tiếng Trung

Thực từ là những từ có ý nghĩa nội dung cụ thể, có thể đứng một mình để tạo nên các thành phần chính của câu. Chúng là “xương sống” của câu văn.

  1. Danh từ (名词 – míngcí)

    • Chỉ: Người, vật, sự việc, nơi chốn, khái niệm.
    • Chức năng: Làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc định ngữ.
    • Ví dụ:
      • 主语 (Chủ ngữ): 学生学习。(Học sinh học.)
      • 宾语 (Tân ngữ): 我喜欢书。(Tôi thích sách.)
      • 定语 (Định ngữ): 中国的文化。(Văn hóa của Trung Quốc.)
  2. Động từ (动词 – dòngcí)

    • Chỉ: Hành động, trạng thái, hoặc sự tồn tại.
    • Chức năng: Làm vị ngữ, định ngữ hoặc trung tâm ngữ trong cụm động từ.
    • Ví dụ:
      • 谓语 (Vị ngữ): 他去北京。(Anh ấy đi Bắc Kinh.)
      • 定语 (Định ngữ): 来的人 (Người đến.)
      • Trung tâm ngữ: 看书。(Xem sách.)
  3. Tính từ (形容词 – xíngróngcí)

    • Chỉ: Đặc điểm, tính chất, trạng thái.
    • Chức năng: Làm vị ngữ, định ngữ hoặc trạng ngữ.
    • Ví dụ:
      • 谓语 (Vị ngữ): 这件衣服很漂亮。(Chiếc áo này rất đẹp.)
      • 定语 (Định ngữ): 美丽的风景。(Phong cảnh đẹp.)
      • 状语 (Trạng ngữ): 安静地听。(Nghe một cách yên tĩnh.)
  4. Số từ (数词 – shùcí)

    • Biểu thị: Số lượng cụ thể.
    • Chức năng: Thường kết hợp với lượng từ để tạo thành định ngữ chỉ số lượng.
    • Ví dụ:
      • 我有三个朋友。(Tôi có ba người bạn.)
      • 第二次。(Lần thứ hai.)
  5. Lượng từ (量词 – liàngcí)

    • Biểu thị: Đơn vị đo lường cho danh từ hoặc hành động.
    • Chức năng: Kết hợp với số từ hoặc đại từ chỉ thị để làm định ngữ.
    • Ví dụ:
      • 一本书。(Một quyển sách.)
      • 这件衣服。(Chiếc áo này.)
  6. Đại từ (代词 – dàicí)

    • Dùng để: Thay thế cho danh từ, động từ, tính từ hoặc cụm từ.
    • Chức năng: Đóng vai trò như các từ mà nó thay thế (chủ ngữ, tân ngữ, định ngữ).
    • Ví dụ:
      • 人称代词 (Đại từ nhân xưng): 你去哪儿?(Bạn đi đâu?)
      • 指示代词 (Đại từ chỉ thị): 这是什么?(Đây là cái gì?)
      • 疑问代 từ (Đại từ nghi vấn): 谁来了?(Ai đến rồi?)
  7. Phó từ (副词 – Fùcí)

    • Chỉ: Mức độ, tần suất, thời gian, cách thức, phạm vi. Phó từ dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc một phó từ khác.
    • Chức năng: Thường làm trạng ngữ.
    • Ví dụ:
      • 我很高兴。(Wǒ hěn gāoxìng.) – Tôi rất vui. (Chỉ mức độ)
      • 我们是学生。(Wǒmen dōu shì xuéshēng.) – Chúng tôi đều là học sinh. (Chỉ phạm vi)
      • 已经吃过饭了。(Wǒ yǐjīng chī guò fàn le.) – Tôi đã ăn cơm rồi. (Chỉ thời gian)