- Vị trí: Định ngữ luôn đứng trước danh từ.
- Ví dụ:
- 漂亮的房子 (piàoliang de fángzi): “Ngôi nhà đẹp.”
- Định ngữ: 漂亮的 (piàoliang de) – đẹp.
- Danh từ: 房子 (fángzi) – ngôi nhà.
- 漂亮的房子 (piàoliang de fángzi): “Ngôi nhà đẹp.”
- Ví dụ:
- Từ 的 (de):
- Trong hầu hết trường hợp, định ngữ được nối với danh từ bởi từ 的.
- 的 có thể được lược bỏ nếu định ngữ là đại từ sở hữu hoặc tính từ đơn lẻ.
- Ví dụ:
- 我的书 (wǒ de shū): “Sách của tôi.”
- Định ngữ: 我 (wǒ) – tôi.
- Danh từ: 书 (shū) – sách.
- 好人 (hǎo rén): “Người tốt.”
- Định ngữ: 好 (hǎo) – tốt.
- Danh từ: 人 (rén) – người.
- 我的书 (wǒ de shū): “Sách của tôi.”
- Ví dụ:
- Loại từ làm định ngữ:
Định ngữ có thể là từ, cụm từ, hoặc mệnh đề (câu con).