Định ngữ

  • Định ngữ (定语 – dìngyǔ) trong tiếng Trung

    Định ngữ là thành phần ngữ pháp dùng để bổ nghĩa, giới hạn hoặc miêu tả cho danh từ trung tâm (中心语 – zhōngxīnyǔ) trong một cụm danh từ. Định ngữ giúp làm rõ các thông tin về đối tượng, như…

  • Vai trò của định ngữ trong câu

    Định ngữ là một thành phần ngữ pháp không thể thiếu trong nhiều cấu trúc câu, đóng vai trò quan trọng trong việc làm rõ và cụ thể hóa thông tin. Vai trò chủ yếu của nó là: Bổ nghĩa và…

  • Lược bỏ từ “的” trong định ngữ

    Trong một số trường hợp, từ 的 có thể được lược bỏ để làm câu ngắn gọn hơn: Việc lược bỏ từ “的” (de) trong định ngữ là một điểm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Trung, giúp câu văn tự…

  • Các loại định ngữ trong tiếng Trung

    1. Định ngữ là từ đơn Danh từ: 学校的老师 (xuéxiào de lǎoshī): “Giáo viên của trường học.” Định ngữ: 学校的 (xuéxiào de) – của trường học. 中国的文化 (zhōngguó de wénhuà): “Văn hóa Trung Quốc.” Đại từ: 我的家 (wǒ de jiā): “Nhà…

  • Đặc điểm của định ngữ

    Vị trí: Định ngữ luôn đứng trước danh từ. Ví dụ: 漂亮的房子 (piàoliang de fángzi): “Ngôi nhà đẹp.” Định ngữ: 漂亮的 (piàoliang de) – đẹp. Danh từ: 房子 (fángzi) – ngôi nhà. Từ 的 (de): Trong hầu hết trường hợp, định…