HSK3

257. Biểu thị mức độ tương đương với “有 (có)”

Ngữ pháp 257. Biểu thị mức độ tương đương với “ (yǒu)”

1. Ý nghĩa

Mô tả sự vật, mô tả con người, so sánh

2. Cách dùng

(yǒu), ngoài ý nghĩa ‘có’, cũng có thể được sử dụng trong so sánh. Đó là những gì bạn sử dụng thay vì () nếu thứ gì đó là ‘Tính từ’ như ‘đẹp’.
Cấu trúc có nghĩa là, ‘A có [Tính từ] như B’. Mẫu này thường được sử dụng trong các câu hỏi. Ví dụ một cô gái ghen tuông hỏi, ‘Cô ấy có dễ thương như tôi không?’. Mẫu so sánh này thường chỉ được sử dụng trong các câu hỏi, không phải câu trần thuật.
Cấu trúc so sánh cơ bản:
Cấu trúc: A + + B + Tính từ +
Nếu muốn sử dụng một động từ trong mẫu này để nói về một hành động, sử dụng cấu trúc dưới đây:
Cấu trúc có động từ:
Cấu trúc: A + + B + Động từ + + Tính từ +
Cấu trúc này cũng thường được sử dụng với 这么 (zhème) hoặc 那么 (nàme) để nhấn mạnh tính chất mà tính từ nhắc đến, trong trường hợp này có nghĩa là ‘nhiều như’. Và nó chỉ ra rằng B đã rất [Tính từ]. Khi B vắng mặt, 那么 (nàme) có nghĩa là ‘vậy’ hoặc ‘đó’.
Cấu trúc với sự nhấn mạnh:
Cấu trúc: A + + (B) + 这么 / 那么 + Tính từ +

3. Ví dụ

VD1:
他有我帅吗?
* Tā yǒu wǒ shuài ma?
Anh ấy có đẹp trai bằng tôi không?
VD2:
他有我做得好吗?
* Tā yǒu wǒ zuò de hǎo ma?
Anh ấy có thể làm tốt như tôi không?
VD3:
她有那么漂亮吗?
* Tā yǒu nàme piàoliɑnɡ ma?
Cô ấy thực sự xinh đẹp phải không?