HSK3

244. Thể hiện “Mỗi lần… đều…” với “每次…… 都……”

Ngữ pháp 244. Thể hiện “Mỗi lần… đều…” với “每次…… 都…… (měi cì…… dōu……)”

1. Ý nghĩa

Diễn tả thói quen, sự việc lặp lại

2. Cách dùng

每次……都…… (měi cì… dōu…) là cấu trúc được sử dụng để diễn đạt ‘mỗi lần… đều…’, dùng để miêu tả một thói quen hoặc sự việc lặp lại nhiều lần. Mẫu này thực ra được xây dựng dựa trên mẫu cơ bản 每……都……, mà bạn đã biết. Trong cấu trúc ngữ pháp này, chúng tôi không chỉ nói những điều như ‘mọi người’ hoặc ‘mọi ngày’, mà tập trung vào những gì xảy ra mỗi khi một hành động nhất định được thực hiện.
Cấu trúc phổ biến:
Cấu trúc: Chủ ngữ + 每次 + Sự kiện 1 + + Sự kiện 2
Chủ ngữ là thành phần bắt buộc trong cấu trúc này và không thể bị lược bỏ.

3. Ví dụ

VD1:
她每次来我家都带花。
* Tā měi cì lái wǒ jiā dōu dài huā.
Cô ấy mang hoa mỗi khi đến thăm tôi.
VD2:
为什么每次来他都不在?
* Wèishénme měi cì wǒ lái tā dōu bú zài?
Tại sao lần nào tôi đến anh ấy cũng không có ở đây?
VD3:
他每次迟到都说因为堵车。
* Tā měi cì chídào dōu shuō yīnwèi dǔchē.
Mỗi khi đến muộn, anh đều nói rằng do tắc đường.