HSK3

241. Thể hiện “Muốn… thì” với “想…… 就…… (muốn… thì)”

Ngữ pháp 241. Thể hiện “Muốn… thì” với “想…… 就…… (xiǎng… jiù…)”

1. Ý nghĩa

Thể hiện mong muốn, bày tỏ thái độ
Khi chúng ta muốn thể hiện ‘làm điều gì đó mong muốn’, chúng ta có thể sử dụng mẫu 想……就…… (xiǎnɡ… jiù…).
Cấu trúc này tương tự như cách chúng ta nói, ‘tôi ăn những gì tôi muốn’ hoặc ‘tôi đi những nơi tôi muốn’. Động từ đi sau (xiǎnɡ) và sau (jiù) là cùng một động từ.
Cấu trúc 1 (Cơ bản):
Cấu trúc: + Động từ + (Thành phần khác) + + Động từ + (Thành phần khác)
Bạn cũng có thể thêm vào một từ để hỏi, như 哪儿 (nǎr) hoặc 怎么 (zěnme) vào trong cấu trúc trên. Đại từ không nhất thiết phải đề cập đến bất cứ điều gì cụ thể. Chúng có thể được xuất hiện nhiều hơn dưới dạng các từ như ‘cái gì’ hoặc ‘ở đâu’. Bằng cách này, đại từ để hỏi (什么, , 什么时候, v.v) đóng vai trò là ‘phiếm chỉ không xác định’.
Cấu trúc 2 (Phiếm chỉ):
Cấu trúc: + Động từ + [Từ để hỏi] + + Động từ + [Từ để hỏi]

3. Ví dụ

VD1:
想吃就吃。
* Xiǎnɡ chī jiù chī.
Muốn ăn thì ăn.
VD2:
想什么时候来就什么时候来。
* Xiǎnɡ shénme shíhou lái jiù shénme shíhou lái.
Bạn có thể đến bất cứ khi nào bạn muốn.
VD3:
这些钱我想怎么花就怎么花。
* Zhè xiē qián wǒ xiǎnɡ zěnme huā jiù zěnme huā.
Tôi sẽ tiêu số tiền này theo cách tôi muốn.