HSK3

224. Động từ đứng trước là “给” (Mô tả hành động, chỉ ra đối tượng)

NGỮ PHÁP 224. ĐỘNG TỪ ĐỨNG TRƯỚC LÀ “给”

1. Ý nghĩa

Mô tả hành động, chỉ ra đối tượng

2. Cách dùng

Từ (ɡěi) có nghĩa đen là ‘cho’ nhưng thường được sử dụng trong tiếng Trung để chỉ mục tiêu của động từ. Mục tiêu là đối tượng (người/vật) hoặc hành động được nhắm hoặc hướng đến.
Cấu trúc:
Cấu trúc: Chủ ngữ + + Đối tượng + [Cụm động từ]
Người nói tiếng Trung Quốc thường sử dụng theo một số cách thú vị, tương tự như cách người Việt Nam sử dụng ‘cho’ như trong ‘gọi cho ai đó’ hoặc ‘trả lời cho ai đó’. ‘Cho’ ở đây không còn mang nghĩa đen của nó, mà chỉ đơn thuần là dẫn ra Đối tượng mà hành động hướng đến.
Mặc dù cấu trúc ở trên là cấu trúc cơ bản nhất, tuy nhiên có một số trường hợp ngoại lệ, khi đứng sau Động từ, thay vì trước.

3. Ví dụ

VD1: 现在不要给他打电话。
* Xiànzài búyào ɡěi tā dǎ diànhuà.
Đừng gọi cho anh ấy bây giờ.
VD2: 请快点给我回邮件。
* Qǐnɡ kuàidiǎn ɡěi wǒ huí yóujiàn.
Hãy nhanh chóng trả lời email của tôi.
VD3: 你可以给大家读一下吗?
* Nǐ kěyǐ ɡěi dàjiā dú yīxià mɑ?
Bạn có thể đọc nó cho mọi người được không?