做人一定靠自己
PHÂN TÍCH NỘI DUNG BÀI VIẾT
Câu 1: Nguyên tắc sống tự lập
Làm người nhất định phải dựa vào chính mình.
To be a person, one must definitely rely on oneself.
/tu bi ə ˈpɜːrsən, wʌn mʌst ˈdefɪnətli rɪˈlaɪ ɒn wʌnˈself/
做人一定靠自己
Zuò rén yī dìng kào zì jǐ
TỐ CÂN NHẤT ĐỊNH KHẢO TỰ KỶ
Câu 2: Sự nỗ lực bất kể hoàn cảnh
Bất luận thế nào cũng phải nỗ lực.
No matter what, one must work hard.
/nəʊ ˈmætər wɒt, wʌn mʌst wɜːrk hɑːrd/
无论如何要努力
Wú lùn rú hé yào nǔ lì
VÔ LUẬN NHƯ HÀ YẾU NỖ LỰC
Câu 3: Thái độ trước khó khăn
Dù mệt đến đâu, khổ đến đâu cũng đừng sợ hãi.
No matter how tired or bitter, do not be afraid.
/nəʊ ˈmætər haʊ ˈtaɪərd ɔːr ˈbɪtər, duː nɒt bi əˈfreɪd/
再累再苦不要怕呀
Zài lèi zài kǔ bù yào pà ya
TÁI LUY TÁI KHỔ BẤT YẾU PHÁ NHA
Câu 4: Mục tiêu về lòng tự trọng
Đừng để người khác coi thường mình.
Don’t let others look down on you.
/dəʊnt let ˈʌðərz lʊk daʊn ɒn juː/
莫让别人不起 (Câu gốc đầy đủ thường là: 莫让别人瞧不起)
Mò ràng bié rén bù qǐ
MẠC NHƯỢNG BIỆT NHÂN BẤT KHỞI
Một số lưu ý về từ vựng (Glossary)
• 靠 (kào – KHẢO): Dựa dẫm, tựa vào. Trong ngữ cảnh này là tự lực cánh sinh.
• 无论如何 (wú lùn rú hé – VÔ LUẬN NHƯ HÀ): Thành ngữ mang nghĩa “bằng bất cứ giá nào”, “dù sao đi nữa”.
• 努力 (nǔ lì – NỖ LỰC): Cố gắng hết sức.
• 瞧不起 (qiáo bù qǐ): Đây là cụm từ đầy đủ trong tiếng Trung nghĩa là “coi thường”. Trong ảnh người viết có thể đã viết lược bớt chữ 瞧 (qiáo) do không gian hoặc thói quen, nhưng ý nghĩa vẫn được hiểu là đừng để người khác xem thường.