Qua video ngắn

Thành Ngữ Hán Ngữ 001

Mục lục

1.厚此薄彼.

Pinyin: hòu cǐ bó bǐ
Nghĩa Hán Việt (Sino-Vietnamese): HẬU THỬ BẠC BỈ
(Hậu): Dày dặn, ưu ái, đối xử tốt.
(Thử): Cái này, bên này.
(Bạc): Mỏng, coi nhẹ, đối xử lạnh nhạt.
(Bỉ): Cái kia, bên kia.
Ý nghĩa: Thiên vị, đối xử không công bằng. Tức là ưu ái, đối xử tốt với bên này (thử) nhưng lại lạnh nhạt, coi nhẹ với bên kia (bỉ).
Giải thích dễ hiểu: Chỉ hành vi phân biệt đối xử, yêu người này ghét người kia, hoặc dành tài nguyên/ưu tiên cho một nhóm/cá nhân nhất định trong khi bỏ qua nhóm/cá nhân khác.
Ví dụ: Khi làm giám khảo, anh ấy phải đảm bảo không 厚此薄彼 (thiên vị), chấm điểm một cách khách quan.

2. 独领风骚.

Pinyin: dú lǐng fēng sāo
Nghĩa Hán Việt (Sino-Vietnamese): ĐỘC LĨNH PHONG TAO
(Độc): Một mình, duy nhất.
(Lĩnh): Dẫn dắt, đứng đầu.
风骚 (Phong Tao): Ban đầu chỉ những tác phẩm thơ ca xuất sắc (ví dụ: Phong trong Kinh Thi, Tao trong Sở Từ), sau này mở rộng để chỉ phong cách, tài năng vượt trội, dẫn đầu xu hướng.
Ý nghĩa: Tài năng/thành tựu vượt trội, đứng đầu, dẫn đầu xu hướng hoặc nổi bật hơn tất cả.
Giải thích dễ hiểu: Dùng để miêu tả một người, một tổ chức, hoặc một sản phẩm cực kỳ xuất sắc và không có đối thủ trong lĩnh vực của mình, họ là người thiết lập tiêu chuẩn và được mọi người noi theo.
Ví dụ: Sản phẩm điện thoại thông minh mới này 独领风骚 (dẫn đầu thị trường) về công nghệ và thiết kế.

3. 悠然自得.

Pinyin: yōu rán zì dé
Nghĩa Hán Việt (Sino-Vietnamese): DU NHIÊN TỰ ĐẮC
悠然 (Du Nhiên): Thong dong, thư thái, nhẹ nhàng.
自得 (Tự Đắc): Tự hài lòng, cảm thấy thỏa mãn với chính mình.
Ý nghĩa: Thong dong tự tại, ung dung, vô cùng thoải mái và hài lòng với trạng thái hiện tại.
Giải thích dễ hiểu: Chỉ trạng thái tâm lý hoàn toàn thư giãn, không vội vã, không lo lắng, làm mọi việc một cách tự nhiên và cảm thấy vui vẻ, thỏa mãn. Thường dùng để tả cảnh người lớn tuổi nghỉ hưu, hoặc người sống hòa mình với thiên nhiên.
Ví dụ: Ông lão ngồi câu cá bên bờ sông, trông thật 悠然自得 (ung dung tự tại).

4. 张皇失措.

Pinyin: zhāng huáng shī cuò
Nghĩa Hán Việt (Sino-Vietnamese): TRƯƠNG HOÀNG THẤT THỐ
张皇 (Trương Hoàng): Hoảng hốt, bối rối, vội vã.
失措 (Thất Thố): Mất bình tĩnh, mất kiểm soát hành vi (mất đi cách hành động đúng đắn).
Ý nghĩa: Hoảng hốt rối loạn, bối rối đến mức không biết phải làm gì, mất hết bình tĩnh.
Giải thích dễ hiểu: Chỉ phản ứng khi gặp phải sự cố bất ngờ hoặc tình huống nguy cấp, khiến người ta trở nên luống cuống, cuống quýt, không còn khả năng suy nghĩ hay hành động hợp lý.
Ví dụ: Khi nghe tin cháy, mọi người đều 张皇失措 (hoảng loạn mất bình tĩnh), không biết đường thoát hiểm.

5. 无心之失.

Pinyin: wú xīn zhī shī
Nghĩa Hán Việt (Sino-Vietnamese): VÔ TÂM CHI THẤT
无心 (Vô Tâm): Không có chủ ý, không cố ý.
(Chi): (Trợ từ sở hữu) của.
(Thất): Lỗi lầm, sai sót.
Ý nghĩa: Lỗi lầm không cố ý, sơ suất vô tình gây ra.
Giải thích dễ hiểu: Là những sai sót hoặc hành động gây hại mà người thực hiện không hề có ý định xấu hoặc cố tình làm. Thường dùng để xin lỗi hoặc bào chữa cho những sai lầm nhỏ.
Ví dụ: Việc tôi gửi nhầm email là một 无心之失 (lỗi vô ý), mong bạn bỏ qua.