HSK3

155. Thể hiện “kết quả” với “结果” (jiéɡuŏ)

NGỮ PHÁP 155. THỂ HIỆN “KẾT QUẢ” VỚI “结果

1. Ý nghĩa

Thể hiện kết quả

2. Cách dùng

结果 (jiéɡuŏ) có thể được sử dụng như một từ kết hợp hoặc trạng từ, có nghĩa là ‘kết quả là’ hoặc ‘hậu quả là’. Nó thường bắt đầu ở đầu câu và cũng có thể biểu thị một kết quả không mong muốn hoặc không mong muốn.
Cấu trúc 1
Cấu trúc: Lý do / Điều kiện 结果 + Kết quả
Đôi khi không có mối quan hệ nguyên nhân – kết quả giữa những gì đến trước và sau 结果 (không có kết nối logic). Trong những câu này, nửa sau của câu thường nhấn mạnh rằng những gì thực sự xảy ra là bất ngờ hoặc không mong muốn.

3. Ví dụ

VD1: 她穿得很少, 结果感冒了。
* Tā chuān de hĕn shăo, jiéɡuŏ ɡănmào le.
Cô không mặc đủ ấm, kết quả là bị cảm lạnh rồi.
VD2: 我太紧张了, 结果说错了很多。
* Wŏ tài jĭnzhānɡ le, jiéɡuŏ shuō cuò le hĕn duō.
Tôi đã quá căng thẳng, kết quả là tôi đã sai rất nhiều.
VD3: 他开得太快了, 结果撞到了一个人。
* Tā kāi de tài kuài le, jiéɡuŏ zhuànɡ dào le yī ɡè rén.
Anh lái xe quá nhanh, kết quả là đâm phải một người.
VD4: 他没好好复习, 结果考试没考好。
* Tā méi hăohăo fùxí, jiéɡuŏ kăoshì méi kăo hăo.
Anh ấy đã không ôn bài kĩ, kết quả là đã không làm tốt bài kiểm tra.