HSK3
158. Thể hiện “cuối cùng” với “终于” (zhōnɡyú)
NGỮ PHÁP 158. THỂ HIỆN “CUỐI CÙNG” VỚI “终于”
1. Ý nghĩa
Thể hiện thái độ
2. Cách dùng
终于 (zhōnɡyú) bày tỏ rằng điều gì đó cuối cùng đã xảy ra sau một thời gian dài chờ đợi. Thông thường, người nói đã mong chờ những gì đang diễn ra từ rất lâu, và do đó, 终于 (zhōnɡyú) thường mang cảm giác vui sướng hoặc nhẹ nhõm.
终于 (zhōnɡyú) không bao giờ có thể được sử dụng một mình. Nó có thể được đặt trước chủ ngữ hoặc ở cuối câu. 终于 (zhōnɡyú) cần được sử dụng với 了 (le) để thể hiện rằng hành động đã hoàn thành.
Cấu trúc 1
Cấu trúc: Chủ ngữ + 终于 + Vị ngữ + 了
Phần vị ngữ của mẫu có thể là động từ hoặc tính từ.
3. Ví dụ
VD1: 你终于到了!
* Nĭ zhōnɡyú dào le!
Cuối cùng bạn đã đến!
VD2: 我们终于见面了。
* Wŏmen zhōnɡyú jiànmiàn le!
Cuối cùng chúng ta cũng gặp nhau!
VD3: 你们终于明白了。
* Nĭmen zhōnɡyú mínɡbai le.
Cuối cùng bạn đã hiểu.
VD4: 作业终于做完了!
* Zuòyè zhōnɡyú zuò wán le!
Cuối cùng tôi cũng đã hoàn thành bài tập về nhà!