HSK3

168. Thể hiện “luôn luôn” với “老是” (luôn luôn, lúc nào cũng)

NGỮ PHÁP 168. THỂ HIỆN “LUÔN LUÔN” VỚI “老是

1. Ý nghĩa

Thể hiện tần suất, bày tỏ thái độ

2. Cách dùng

Chúng ta có một vài cách để nói ‘luôn luôn’ trong tiếng Trung và một số đó là sử dụng từ 老是 (lăoshì). 老是 thường được sử dụng trong bối cảnh khiếu nại, bày tỏ thái độ khó chịu, không hài lòng. Nó diễn tả rằng một hành động hoặc một điều kiện liên tục lặp lại hoặc tiếp tục gây khó chịu. 老是 có thể được thay thế bằng từ 总是 (zŏnɡshì). Tuy nhiên, nó bày tỏ sự không hài lòng thật sự tốt hơn so với sử dụng 总是.
Bạn cũng có thể sử dụng (lăo) thay vì 老是. Phần vị ngữ của mẫu có thể là động từ hoặc tính từ.
Khi 老是 được sử dụng cùng với một tính từ, 老是 thường được theo sau bởi một trạng từ như (), (hĕn), 非常 (fēichánɡ), 这么 (zhème), (), v.v..
Cấu trúc
Cấu trúc: Chủ ngữ + 老是 () + Vị ngữ

3. Ví dụ

VD1: 你怎么老是不高兴?
* Nǐ zĕnme lăoshì bù ɡāoxìnɡ?
Tại sao lúc nào bạn cũng buồn rầu vậy?
VD2: 你儿子上课的时候老是说话。
* Nǐ érzi shànɡkè de shíhou lăoshì shuōhuà.
Con trai luôn nói chuyện riêng trong giờ học.
VD3: 这个老师老是这么严肃。
* Zhèɡe lăoshī lăoshì zhème yánsù.
Giáo viên này lúc nào cũng nghiêm khắc như vậy.
VD4: 别老是抱怨。
* Bié lăoshì bàoyuàn.
Đừng có lúc nào cũng phàn nàn.