HSK3

203. Sử dụng “对 (với)” với các động từ

NGỮ PHÁP 203. SỬ DỤNG “ (với)” VỚI CÁC ĐỘNG TỪ

1. Ý nghĩa

Mô tả hành động

2. Cách dùng

Khi sử dụng (duì) làm giới từ, nó có nghĩa là ‘đến’ hoặc ‘hướng tới’ một đối tượng hoặc mục tiêu. Tuy nhiên, với tất cả các giới từ, bạn phải chú ý khi sử dụng từ này, vì việc sử dụng (duì) trong tiếng Trung không phải lúc nào cũng hoàn toàn ‘có lý’ hoặc tương ứng với tiếng Việt.
Cấu trúc 1:
Cấu trúc: Chủ ngữ + + Người + Động từ
Chúng ta thường bắt đầu câu với ‘tới ai đó’ hoặc ‘cho ai đó’ khi chia sẻ quan điểm của người đó. Trong tiếng Trung:
Cấu trúc 2 (Ý kiến/Quan điểm):
Cấu trúc: + Người + 来说 (láishuō) (đối với…)
Một số động từ, đặc biệt là động từ chỉ tâm lý, thường được sử dụng với (duì), có nghĩa là cần thiết nếu bạn muốn thêm một đối tượng vào cấu trúc. Tôi lấy ví dụ điển hình là (đối tượng) 感兴趣 (‘thích…’). Trong trường hợp này, (duì) có nghĩa là ‘trong’, ‘trên’, ‘về’, ‘đối với’, v.v. và đối tượng thường không phải là một người.

3. Ví dụ

VD1: 宝宝对我笑了。
* Băobao duì wŏ xiào le.
Đứa bé mỉm cười với tôi.
VD2: 小狗在对你叫。
* Xiăoɡŏu zài duì nĭ jiào.
Con chó đang sủa bạn.
VD3: 我的小女儿对所有动物都很好奇。
* Wŏ de niŭ’ér duì suŏyŏu dònɡwù dōu hěn hàoqí.
Con gái nhỏ của tôi tò mò về tất cả các loài động vật.