HSK3
202. Biểu thị phạm vi với “在 (tại)”
NGỮ PHÁP 202. BIỂU THỊ PHẠM VI VỚI “在 (tại)”
1. Ý nghĩa
Biểu thị phạm vi, chỉ ra điều kiện
2. Cách dùng
Có lẽ bạn đã biết cách thể hiện vị trí với 在 (zài). Trong bài viết này, chúng ta sẽ đi sâu hơn về cách bạn có thể tạo ra các cụm từ chỉ vị trí bằng cách sử dụng cấu trúc đó.
Cấu trúc này có thể được dịch là ‘về chủ đề/phạm vi/ lĩnh vực, v.v’ hoặc ‘liên quan đến’. Nó có thể được sử dụng bình luận về một ý tưởng hoặc khái niệm.
Cấu trúc 1:
Cấu trúc: 在 + Chủ đề + 上 + Chủ ngữ
Lưu ý rằng chủ đề cũng có thể được đặt trước 在.
Cấu trúc này có thể được dịch là ‘Dưới’ và diễn tả các điều kiện ảnh hưởng đến nhận xét sau đó.
Cấu trúc 2:
Cấu trúc: 在 + Điều kiện + 下, ……
Cấu trúc này tương tự như 在 + …… + 上 ở trên, có nghĩa là ‘liên quan đến’ hoặc ‘về chủ đề của’.
Cấu trúc 3:
Cấu trúc: 在 + Chủ đề + 方面 + Chủ ngữ ……
3. Ví dụ
VD1: 在这个问题上, 我们的看法是一样的。
* Zài zhè ɡè wèntí shànɡ, wŏmen de kànfă shì yíyànɡ de.
Về vấn đề này, ý kiến của chúng tôi giống nhau.
VD2: 在这样的环境下长大, 孩子会快乐吗?
* Zài zhèyànɡ de huánjìnɡ xià zhǎnɡdà, háizi huì kuàilè ma?
Bạn có nghĩ rằng trẻ em sẽ hạnh phúc lớn lên trong môi trường này?
VD3: 在事业方面, 我老板很成功。
* Zài shìyè fānɡmiàn, wŏ lăobăn hěn chénɡɡōnɡ.
Về mặt sự nghiệp, ông chủ của tôi rất thành công.