HSK3

208. Thể hiện “lầm tưởng rằng” với “以为” (Thể hiện thái độ)

NGỮ PHÁP 208. THỂ HIỆN “LẦM TƯỞNG RẰNG” VỚI “以为”

1. Ý nghĩa

Thể hiện thái độ

2. Cách dùng

Khi chúng ta nói về những niềm tin sai lầm, những lầm tưởng, chúng ta thường chỉ sử dụng từ ‘tưởng’ trong tiếng Việt, và bối cảnh và phần còn lại của câu nói sẽ giúp làm rõ rằng điều đó không đúng. Trong tiếng Trung, có một động từ cụ thể để diễn đạt ‘lầm tưởng’ đó là 以为 (yǐwéi).
Động từ ‘nghĩ’ có thể áp dụng cho cả khái niệm chính xác và không chính xác. Tiếng Trung có một động từ cụ thể cho ‘nghĩ nhầm’: 以为 (yǐwéi).
Cấu trúc:
Cấu trúc: Chủ ngữ + 以为 + +…….
Phần sau 以为 (yǐwéi) sẽ là toàn bộ cụm từ thật ra là thông tin không chính xác với thực tế. Lưu ý rằng mặc dù khá phổ biến để đề cập đến những điều đã xảy ra trong quá khứ, nó cũng có thể đề cập đến một tình huống trong hiện tại hoặc thậm chí là trong tương lai. Nó cũng có thể được sử dụng trong các câu trần thuật, thường là loại phủ định ‘không nghĩ vậy…’.

3. Ví dụ

VD1: 我们以为你不在家。
* Wǒmen yǐwéi nĭ bù zài jiā.
Chúng tôi cứ tưởng rằng bạn không ở nhà.
VD2: 你以为你是谁?
* Nĭ yǐwéi nĭ shì shéi?
Bạn nghĩ bạn là ai?
VD3: 你去吃四川火锅了? 我以为你不爱吃辣。
* Nǐ qù chī Sìchuān huǒɡuō le? Wǒ yǐwéi nĭ bù ài chī là.
Bạn đã đi ăn lẩu Tứ Xuyên? Tôi tưởng bạn không thích ăn thức ăn cay.