HSK3
242. Thể hiện “Phủ định kép”
Ngữ pháp 242. Thể hiện “Phủ định kép”
1. Ý nghĩa
Mô tả hành động, thể hiện số lượng, phủ định của phủ định
2. Cách dùng
Có hai phương pháp chính để phủ định kép. Phương pháp đơn giản hơn là sử dụng một phủ định kép với các động từ thường thức như 会 (huì) hoặc 能 (nénɡ). Phương pháp phức tạp hơn là phủ định cả chủ ngữ và vị ngữ.
Cấu trúc 1 (Động từ thường thức):
Mẫu này chỉ sử dụng 不 (bù) ngay trước một trạng từ phủ định:
Cấu trúc: Chủ ngữ + 不是不 + Vị ngữ
Cấu trúc 2 (Động từ năng nguyện):
Mẫu này sử dụng các động từ thường thức như 会, 能 hoặc 可 (kě), được phủ định trước một trạng từ phủ định:
Cấu trúc: Chủ ngữ + 不会不 / 不能不 + Vị ngữ
Phần vị ngữ của một trong hai mẫu có thể là động từ hoặc tính từ.
Cấu trúc 3 (Phủ định cả Chủ ngữ và Vị ngữ):
Cấu trúc này được sử dụng để nói những điều như ‘không một ai là không’ thường với các binh luận chủ đề. Diễn đạt ‘không một người nào’ tương đương với 没有谁 (‘không ai cả’).
Cấu trúc: (Chủ ngữ +) 没有 + [Danh từ số ít] + 不 / 没 + Vị ngữ + 的
Chú ý: Phủ định của phủ định là khẳng định, hãy tỉnh táo khi dịch những câu với mẫu này.
3. Ví dụ
VD1:
她太害羞了,不是不礼貌。
* Tā tài hàixiū le, bú shì bù lǐmào.
Cô ấy quá nhút nhát, chứ không phải là cô ấy không lịch sự.
VD2:
他不会不来的。
* Tā bú huì bù lái de.
Anh ấy chắc chắn sẽ đến.
VD3:
没有一个人不讨厌他的。
* Méiyǒu yī ɡè rén bù tǎoyàn tā de.
Không có một người nào không ghét anh ta.