HSK3

258. Thừa nhận một điểm với “是 (là)”

Ngữ pháp 258. Thừa nhận một điểm với “ (shì)”

1. Ý nghĩa

Thừa nhận quan điểm

2. Cách dùng

Khi thừa nhận một quan điểm, chúng ta thường nhấn mạnh vào điểm chúng ta đang thừa nhận, và trong tiếng Trung, có một cách để làm điều đó với (shì).
Mẫu này thường được sử dụng trong một cuộc tranh luận. Nó thường chỉ ra rằng người nói đang thừa nhận một điểm, nhưng họ đang đưa ra lập luận phản bác.
Cấu trúc phổ biến:
Cấu trúc: Tính từ 1 + + Tính từ 1, 但是 / 就是 + Mệnh đề 2 (Ý kiến đối lập)
  • Khi sử dụng 但是 (dànshì), mệnh đề thứ hai thường thể hiện điều gì đó trái ngược lại, cũng như những quan điểm phủ định. Tuy nhiên, khi dẫn đầu với 就是 (jiùshì), mệnh đề thứ hai cần thể hiện điều gì đó phủ định.

3. Ví dụ

VD1:
工作忙是忙,但是我很开心。
* Gōnɡzuò mánɡ shì mánɡ, dànshì wǒ hěn kāixīn.
Công việc bận thì bận, nhưng tôi rất hạnh phúc.
VD2:
这件衣服好看是好看,但是不适合我。
* Zhè jiàn yīfu hǎokàn shì hǎokàn, dànshì bù shìhé wǒ.
Bộ quần áo này có thể trông đẹp, nhưng nó không hợp với tôi.
VD3:
好吃是好吃,就是不太健康。
* Hǎochī shì hǎochī, jiùshì bù tài jiànkānɡ.
Nó có thể ngon, nhưng nó không tốt cho sức khỏe.