Qua video ngắn

3 cách nói “Tôi có bạn đồng hành” trong tiếng Anh

chín [lgc_column grid=”50″ tablet_grid=”50″ mobile_grid=”100″ last=”false”]

[/lgc_column]

[lgc_column grid=”50″ tablet_grid=”50″ mobile_grid=”100″ last=”false”]想表达
我有对象了
这三种你一定要会
首先
你可以说
I’m seeing someone
意思是我正在跟别人约会
Seeing
在这里不是看的意思
是 dating 约会的意思
其次
你还可以说
I’m taken
意思是我
名花有主了
最后你还可以说
I’m off the market
我已经从婚恋市场出局了
意味着我有对象了
最后请用英语回答三昧
你有没有另一半?[/lgc_column]

Nội dung cụ thể video

想表达 (xiǎng biǎo dá)
(Muốn bày tỏ)

我有对象了 (wǒ yǒu duì xiàng le)
(Tôi có người yêu rồi)

这三种你一定要会 (zhè sān zhǒng nǐ yí dìng yào huì)
(Ba cách này bạn nhất định phải biết)

首先 (shǒu xiān)
(Đầu tiên)

你可以说 (nǐ kě yǐ shuō)
(Bạn có thể nói)

I’m seeing someone
意思是我正在跟别人约会 (yì si shì wǒ zhèng zài gēn bié rén yuē huì)
(Nghĩa là tôi đang hẹn hò với người khác)

Seeing在这里不是看的意思 (Seeing zài zhè lǐ bú shì kàn de yì si)
(Seeing ở đây không phải là nghĩa nhìn)

是dating约会的意思 (shì dating yuē huì de yì si)
(Là nghĩa dating, hẹn hò)

其次 (qí cì)
(Thứ hai)

你还可以说 (nǐ hái kě yǐ shuō)
(Bạn còn có thể nói) I’m taken

意思是我名花有主了 (yì si shì wǒ míng huā yǒu zhǔ le)
(Nghĩa là tôi đã có người yêu rồi)

最后你还可以说 (zuì hòu nǐ hái kě yǐ shuō)
(Cuối cùng bạn còn có thể nói) I’m off the market

我已经从婚恋市场出局了 (wǒ yǐ jīng cóng hūn liàn shì chǎng chū jú le)
(Tôi đã rời khỏi thị trường hôn nhân – hẹn hò)

意味着我有对象了 (yì wèi zhe wǒ yǒu duì xiàng le)
(Có nghĩa là tôi đã có người yêu)

最后请用英语回答三昧 (zuì hòu qǐng yòng yīng yǔ huí dá sān mèi)
(Cuối cùng xin hãy dùng tiếng Anh để trả lời tôi)

你有对象了吗? (nǐ yǒu duì xiàng le ma?)
(Bạn có người yêu chưa?)

PHÂN TÍCH CÁC CỤM TỪ TIẾNG ANH

Video này giới thiệu ba cách để diễn đạt “Tôi có người yêu” hoặc “Tôi đã có bạn đời”:

“I’m seeing someone”:

Ý nghĩa: Cụm từ này có nghĩa là “tôi đang hẹn hò với ai đó”. Nó ám chỉ một mối quan hệ lãng mạn đang trong giai đoạn đầu, chưa được xác định chính thức.

Ngữ cảnh: Thường được sử dụng khi bạn muốn cho người khác biết rằng bạn không còn độc thân, nhưng mối quan hệ chưa đủ nghiêm túc để dùng những cụm từ như “boyfriend” hay “girlfriend”.

“I’m taken”:

Ý nghĩa: Đây là một cách nói trực tiếp và phổ biến hơn, có nghĩa là “tôi đã có chủ”. Nó thể hiện bạn đang trong một mối quan hệ nghiêm túc và đã “có người yêu”.

Ngữ cảnh: Được dùng để thông báo rằng bạn không còn độc thân và không sẵn sàng cho những mối quan hệ mới.

“I’m off the market”:

Ý nghĩa: Đây là một cách diễn đạt mang tính ẩn dụ, có nghĩa là “tôi đã rút lui khỏi thị trường hẹn hò”. Nó mang hàm ý rằng bạn đã tìm thấy một nửa của mình và không còn cần tìm kiếm nữa.

Ngữ cảnh: Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc mang tính hài hước, mang ý nghĩa giống như “I’m taken”.