2.1 Động từ + Bổ ngữ phương hướng
- Dùng để chỉ rõ hướng của hành động.
Ví dụ:
- 孩子跑出来了。
(Háizi pǎo chū lái le.)
“Đứa trẻ chạy ra đây rồi.” - 他跳下去了。
(Tā tiào xià qù le.)
“Anh ấy nhảy xuống rồi.”
2.2 Động từ + Tân ngữ + Bổ ngữ phương hướng
- Khi có tân ngữ, tân ngữ thường đứng trước bổ ngữ phương hướng.
Ví dụ:
- 他拿出了一个苹果。
(Tā ná chū le yī gè píngguǒ.)
“Anh ấy lấy ra một quả táo.” - 她搬进了新房子。
(Tā bān jìn le xīn fángzi.)
“Cô ấy đã chuyển vào ngôi nhà mới.”
2.3 Động từ + Bổ ngữ phương hướng + Tân ngữ
- Cấu trúc này thường dùng khi tân ngữ là một đối tượng cụ thể hoặc trọng tâm của câu.
Ví dụ:
- 他走了进房间。
(Tā zǒu le jìn fángjiān.)
“Anh ấy đã bước vào phòng.” - 她拿了出来一本书。
(Tā ná le chū lái yī běn shū.)
“Cô ấy đã lấy ra một cuốn sách.”
2.4 Thể hiện kết quả và phương hướng
- Cấu trúc: Động từ + Bổ ngữ kết quả + Bổ ngữ phương hướng.
Ví dụ:
- 他跑回来了。
(Tā pǎo huí lái le.)
“Anh ấy chạy về đây rồi.” - 她跳上去了。
(Tā tiào shàng qù le.)
“Cô ấy nhảy lên rồi.”