Bổ ngữ kết quả (结果补语, jiéguǒ bǔyǔ)
- Ý nghĩa: Chỉ kết quả hoặc sự hoàn thành của hành động.
- Hình thức: Động từ hoặc tính từ đứng sau động từ chính.
- Cách dùng phổ biến:
- 看完 (kàn wán): Đọc xong.
- 写好 (xiě hǎo): Viết xong, viết tốt.
Ví dụ:
- 我看完了书。
(Wǒ kàn wán le shū.)
“Tôi đã đọc xong cuốn sách.”- Bổ ngữ: 完 (wán) – xong.
- 他写好了作业。
(Tā xiě hǎo le zuòyè.)
“Anh ấy đã làm bài tập xong.”- Bổ ngữ: 好 (hǎo) – tốt, xong.