Bổ ngữ kết quả
Bổ ngữ kết quả (结果补语, jiéguǒ bǔyǔ)
Bổ ngữ kết quả (结果补语, jiéguǒ bǔyǔ) Ý nghĩa: Chỉ kết quả hoặc sự hoàn thành của hành động. Hình thức: Động từ hoặc tính từ đứng sau động từ chính. Cách dùng phổ biến: 看完 (kàn wán): Đọc xong. 写好…
Bổ ngữ kết quả (结果补语, jiéguǒ bǔyǔ) Ý nghĩa: Chỉ kết quả hoặc sự hoàn thành của hành động. Hình thức: Động từ hoặc tính từ đứng sau động từ chính. Cách dùng phổ biến: 看完 (kàn wán): Đọc xong. 写好…