- Khái niệm: Vị ngữ (谓语 – wèiyǔ) là thành phần chính trong câu, mô tả hành động, trạng thái, hoặc đặc điểm của chủ ngữ.
- Vị trí: Thường đứng sau chủ ngữ.
- Từ làm vị ngữ: Động từ, tính từ, hoặc cụm từ.
Ví dụ:
- 我是学生。
(Wǒ shì xuéshēng.)
“Tôi là học sinh.”- Vị ngữ: 是学生 (shì xuéshēng) – là học sinh.
- 他跑得很快。
(Tā pǎo de hěn kuài.)
“Anh ấy chạy rất nhanh.”- Vị ngữ: 跑得很快 (pǎo de hěn kuài) – chạy rất nhanh.