谓语

  • Vị ngữ (谓语 – wèiyǔ)

    Khái niệm: Vị ngữ (谓语 – wèiyǔ) là thành phần chính trong câu, mô tả hành động, trạng thái, hoặc đặc điểm của chủ ngữ. Vị trí: Thường đứng sau chủ ngữ. Từ làm vị ngữ: Động từ, tính từ, hoặc…