Từ ngữ

  • Trợ từ 助词 trong tiếng Trung

    Trợ từ (助词 – zhùcí) là một loại hư từ dùng để bổ trợ, nhấn mạnh ý nghĩa ngữ pháp hoặc thể hiện sắc thái của câu. Trợ từ không mang ý nghĩa từ vựng độc lập mà thường đi kèm…

  • Giới từ trong tiếng Trung

    Giới từ (介词 – jiècí) là một loại hư từ dùng để biểu thị mối quan hệ giữa danh từ, đại từ hoặc cụm từ với các thành phần khác trong câu, chẳng hạn như địa điểm, thời gian, phương hướng,…

  • Thực từ trong tiếng Trung

    Thực từ là những từ có ý nghĩa nội dung cụ thể, có thể đứng một mình để tạo nên các thành phần chính của câu. Chúng là “xương sống” của câu văn. Danh từ (名词 – míngcí) Chỉ: Người, vật,…

  • Chi tiết từ ngữ trong tiếng Trung – 词语 (cíyǔ) / 词汇 (cíhuì)

    Từ ngữ (词语 – cíyǔ) trong tiếng Trung, tôi sẽ phân tích các đặc điểm và cách thức hoạt động của chúng một cách có hệ thống. 1. Phân loại từ Từ trong tiếng Trung được chia thành hai nhóm chính…

  • Từ ngữ trong tiếng Trung – 词语 (cíyǔ) / 词汇 (cíhuì)

    Từ ngữ trong tiếng Trung là một hệ thống phong phú và có cấu trúc riêng, khác biệt so với tiếng Việt và các ngôn ngữ phương Tây. Để hiểu rõ, bạn có thể xem xét các đặc điểm sau: 1.…