Ngữ pháp
Động lượng từ (动量词 – dòngliàngcí)
Động lượng từ (动量词 – dòngliàngcí) trong tiếng Trung là từ loại dùng để biểu thị số lần xảy ra của một hành động hoặc trạng thái. Nó thường được đặt sau động từ và trước danh từ, có cấu trúc:
Động từ + Số từ + Động lượng từ
Các động lượng từ phổ biến
- 次 (cì): “lần”, được sử dụng rộng rãi nhất để chỉ số lần của một hành động.
- 我去了北京三次。
- Wǒ qù le Běijīng sān cì.
- (Tôi đã đi Bắc Kinh ba lần.)
- 我去了北京三次。
- 遍 (biàn): “lần”, dùng để chỉ toàn bộ quá trình của một hành động từ đầu đến cuối. Thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự hoàn thành của hành động đó.
- 这本书我看了两遍。
- Zhè běn shū wǒ kàn le liǎng biàn.
- (Cuốn sách này tôi đã đọc hai lần rồi.)
- 这本书我看了两遍。
- 回 (huí): “lần”, tương tự như 次, nhưng thường dùng trong văn nói.
- 这件事我问了他几回。
- Zhè jiàn shì wǒ wèn le tā jǐ huí.
- (Chuyện này tôi đã hỏi anh ta mấy lần.)
- 这件事我问了他几回。
- 趟 (tàng): “chuyến/lần”, thường dùng để chỉ một chuyến đi khứ hồi (đi rồi về).
- 我昨天去了一趟超市。
- Wǒ zuótiān qù le yī tàng chāoshì.
- (Hôm qua tôi đã đi một chuyến đến siêu thị.)
- 我昨天去了一趟超市。
- 顿 (dùn): “bữa”, dùng để chỉ bữa ăn hoặc một hành động lặp đi lặp lại như đánh, mắng.
- 我们一起吃了一顿饭。
- Wǒmen yīqǐ chī le yī dùn fàn.
- (Chúng tôi đã cùng nhau ăn một bữa cơm.)
- 他被妈妈骂了一顿。
- Tā bèi māmā mà le yī dùn.
- (Anh ta bị mẹ mắng một trận.)
- 我们一起吃了一顿饭。
Cấu trúc câu với động lượng từ
- Động từ + (Số từ) + Động lượng từ
- 他跑一趟。 (Anh ấy chạy một chuyến.)
- Động từ + (Số từ) + Động lượng từ + (Tân ngữ)
- 我去了一次北京。 (Tôi đã đi Bắc Kinh một lần.)
- Lưu ý: Nếu tân ngữ là đại từ (như 你, 我, 他), động lượng từ phải đứng sau tân ngữ.
- 他找了你一次。 (Anh ấy đã tìm bạn một lần.)
Động từ + (Số từ) + Động lượng từ + 的 + Tân ngữ
我看过两次的电影。 (Tôi đã xem bộ phim đó hai lần rồi.)