Tân ngữ (宾语 – bīnyǔ) trong tiếng Trung là thành phần trong câu chỉ đối tượng mà hành động của động từ tác động lên. Tân ngữ thường xuất hiện sau động từ hoặc động từ vị ngữ, đóng vai trò làm rõ ý nghĩa của hành động.
Là thành phần bổ sung ý nghĩa cho động từ, chỉ người, vật hoặc đối tượng mà hành động tác động lên.
- Vị trí: Thường đứng sau động từ.
Ví dụ:
- 我看书。
(Wǒ kàn shū.)
“Tôi đọc sách.”- Tân ngữ: 书 (shū) – sách.
- Tân ngữ: 音乐 (yīnyuè) – âm nhạc.他喜欢音乐。
(Tā xǐhuān yīnyuè.)
“Anh ấy thích âm nhạc.”
- Tân ngữ: 音乐 (yīnyuè) – âm nhạc.他喜欢音乐。
Tóm lại
Tân ngữ là thành phần quan trọng trong câu, giúp làm rõ hành động hoặc ý nghĩa của động từ. Việc sử dụng chính xác tân ngữ, đặc biệt trong các cấu trúc phức tạp như cấu trúc “把” hoặc tân ngữ kép, sẽ giúp bạn diễn đạt tự nhiên và chính xác hơn trong tiếng Trung.