宾语

  • Các động từ đặc biệt liên quan đến tân ngữ

    1 Động từ năng nguyện (能愿动词 – néngyuàn dòngcí) Các động từ năng nguyện như 能 (néng), 可以 (kěyǐ), 想 (xiǎng) thường đi kèm với động từ chính, và động từ chính sẽ đi với tân ngữ. Ví dụ: 我想学汉语。 (Wǒ…

  • Các vấn đề cần lưu ý về tân ngữ

    1 Tân ngữ rỗng (省略宾语 – shěnglüè bīnyǔ) Trong một số trường hợp, tân ngữ có thể bị lược bỏ nếu ngữ cảnh đã rõ ràng. Ví dụ: 你吃了吗? (Nǐ chī le ma?) “Bạn ăn chưa?” (Không cần nhắc đến cụ…

  • Các loại tân ngữ

    1 Tân ngữ đơn Là các từ đơn lẻ, như danh từ hoặc đại từ. Ví dụ: 她喜欢他。 (Tā xǐhuān tā.) “Cô ấy thích anh ấy.” Tân ngữ: 他 (tā) – anh ấy. 我喝水。 (Wǒ hē shuǐ.) “Tôi uống nước.” Tân…

  • Đặc điểm của tân ngữ

    Vị trí: Đứng ngay sau động từ. Loại từ làm tân ngữ: Có thể là danh từ, đại từ, hoặc cụm danh từ. Ví dụ: 我吃苹果。 (Wǒ chī píngguǒ.) “Tôi ăn táo.” Tân ngữ: 苹果 (píngguǒ) – táo. 他看书。 (Tā kàn…

  • Tân ngữ (宾语 – bīnyǔ)

    Tân ngữ (宾语 – bīnyǔ) trong tiếng Trung là thành phần trong câu chỉ đối tượng mà hành động của động từ tác động lên. Tân ngữ thường xuất hiện sau động từ hoặc động từ vị ngữ, đóng vai trò…