Hư từ

  • Liên từ quan hệ nguyên nhân – kết quả

    Liên từ quan hệ nguyên nhân – kết quả (因果关系连词 – yīnguǒ guānxì liáncí) là những từ hoặc cặp từ dùng để kết nối các mệnh đề, biểu thị mối quan hệ logic về nguyên nhân và kết quả. Cặp liên…

  • Liên từ quan hệ song song

    Liên từ quan hệ song song (并列连词 – bìngliè liáncí) là những liên từ dùng để nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề có ý nghĩa ngang hàng, đồng cấp, không có sự phụ thuộc lẫn nhau. Chúng biểu thị…

  • Trợ từ 助词 trong tiếng Trung

    Trợ từ (助词 – zhùcí) là một loại hư từ dùng để bổ trợ, nhấn mạnh ý nghĩa ngữ pháp hoặc thể hiện sắc thái của câu. Trợ từ không mang ý nghĩa từ vựng độc lập mà thường đi kèm…

  • Giới từ trong tiếng Trung

    Giới từ (介词 – jiècí) là một loại hư từ dùng để biểu thị mối quan hệ giữa danh từ, đại từ hoặc cụm từ với các thành phần khác trong câu, chẳng hạn như địa điểm, thời gian, phương hướng,…

  • Liên từ 连词 trong tiếng Trung

    Liên từ (连词 – liáncí) là một loại hư từ, được sử dụng để nối các từ, cụm từ, hoặc mệnh đề lại với nhau, tạo nên sự liền mạch và biểu thị các mối quan hệ logic trong câu. Các…

  • Chi tiết từ ngữ trong tiếng Trung – 词语 (cíyǔ) / 词汇 (cíhuì)

    Từ ngữ (词语 – cíyǔ) trong tiếng Trung, tôi sẽ phân tích các đặc điểm và cách thức hoạt động của chúng một cách có hệ thống. 1. Phân loại từ Từ trong tiếng Trung được chia thành hai nhóm chính…

  • Từ ngữ trong tiếng Trung – 词语 (cíyǔ) / 词汇 (cíhuì)

    Từ ngữ trong tiếng Trung là một hệ thống phong phú và có cấu trúc riêng, khác biệt so với tiếng Việt và các ngôn ngữ phương Tây. Để hiểu rõ, bạn có thể xem xét các đặc điểm sau: 1.…