Ngữ pháp

10 Cấu trúc tiếng Trung cơ bản cho người mới học

Vấn đề chính của video là tóm tắt 10 cấu trúc ngữ pháp tiếng Trung cơ bản, giúp người học nắm vững cách sắp xếp câu và sử dụng các từ ngữ một cách chính xác.

Các cấu trúc ngữ pháp chính được đề cập:

 

  • Cấu trúc 1: Cấu trúc câu cơ bản
    • Giống tiếng Việt: Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ.
    • Ví dụ: 我吃饭 (Wǒ chīfàn) – Tôi ăn cơm.
  • Cấu trúc 2: Hành động có địa điểm
    • Thứ tự khác tiếng Việt: Chủ ngữ + Địa điểm + Động từ + Tân ngữ.
    • Ví dụ: 我在公司吃饭 (Wǒ zài gōngsī chīfàn) – Tôi ăn cơm ở công ty.
  • Cấu trúc 3: Hành động có thời gian
    • Thời gian đứng trước động từ, có thể ở đầu câu nhưng không được ở cuối câu.
    • Ví dụ: 我八点吃饭 (Wǒ bādiǎn chīfàn) – Tôi ăn cơm lúc 8 giờ.
  • Cấu trúc 4: Hành động có cả thời gian và địa điểm
    • Ưu tiên thời gian đứng trước địa điểm: Chủ ngữ + Thời gian + Địa điểm + Động từ + Tân ngữ.
    • Ví dụ: 我上午九点在医院通报 (Wǒ shàngwǔ jiǔdiǎn zài yīyuàn tōngbào) – Sáng mai 9 giờ tôi sẽ thông báo ở bệnh viện.
  • Cấu trúc 5: Hành động cùng với ai
    • Sử dụng (gēn) hoặc (hé): Chủ ngữ + 跟/和 + Đối tượng + Động từ + Tân ngữ.
    • Ví dụ: 我跟朋友去喝咖啡 (Wǒ gēn péngyǒu qù hē kāfēi) – Tôi đi uống cà phê với bạn bè.
  • Cấu trúc 6: Hành động bằng phương thức nào
    • Phương thức đứng trước động từ: Chủ ngữ + 用 + Phương thức + Động từ + Tân ngữ.
    • Ví dụ: 我用筷子吃饭 (Wǒ yòng kuàizi chīfàn) – Tôi ăn cơm bằng đũa.
  • Cấu trúc 7: Ảnh hưởng, tác động
    • Dùng (duì) để diễn tả sự tác động: A + 对 + B + Tác động.
    • Ví dụ: 吃水果对身体好 (Chī shuǐguǒ duì shēntǐ hǎo) – Ăn hoa quả tốt cho sức khỏe.
  • Cấu trúc 8: Mục đích
    • Trong câu đơn giản, không cần dùng từ nối “để”.
    • Có thể dùng 用来 (dùng để) hoặc 是为了 (là để) để nhấn mạnh.
    • Ví dụ: 我熬夜学习 (Wǒ áoyè xuéxí) – Tôi thức khuya học bài.
  • Cấu trúc 9: Làm gì cho ai
    • Dùng (gěi): Chủ ngữ + 给 + Đối tượng + Động từ + Tân ngữ.
    • Ví dụ: 我给我爸爸买夹克 (Wǒ gěi wǒ bàba mǎi jiākè) – Tôi mua áo khoác cho bố.