Ngữ pháp

Tất cả cách dùng của chữ 的 /de/ Khi nào cần thêm 的

Mục lục

Dưới đây là nội dung bài viết về cách sử dụng chữ “的” (de) trong tiếng Trung, được tóm tắt từ video. Video giải thích chi tiết các trường hợp cần và không cần dùng “的”, cùng với một số cấu trúc ngữ pháp đặc biệt.

1. Chữ “的” trong kết cấu định ngữ – trung tâm ngữ

“的” được sử dụng để liên kết định ngữ (thành phần bổ nghĩa) với trung tâm ngữ (danh từ chính).

  • Trật tự: Định ngữ + 的 + Trung tâm ngữ
  • Ví dụ:
    • 很贵的车 (hěn guì de chē) – Chiếc xe rất đắt. (很贵 là định ngữ)
    • 漂亮的衣服 (piàoliang de yīfu) – Bộ quần áo đẹp. (漂亮 là định ngữ)

2. Khi nào cần dùng “的”?

Bạn cần dùng “的” trong các trường hợp sau để liên kết định ngữ với trung tâm ngữ:

  • Định ngữ là một cụm từ dài:
    • Ví dụ: 我昨天买手机 (wǒ zuótiān mǎi de shǒujī) – Chiếc điện thoại mà tôi mua hôm qua.
  • Định ngữ là tính từ hai âm tiết trở lên:
    • Ví dụ: 漂亮的衣服 (piàoliang de yīfu) – Bộ quần áo đẹp.
  • Định ngữ là đại từ nhân xưng nhấn mạnh sự sở hữu:
    • Ví dụ: 他笔 (tā de bǐ) – Bút của anh ấy.

3. Khi nào không cần dùng “的”?

Có một số trường hợp không cần dùng “的”, đặc biệt khi định ngữ và trung tâm ngữ có mối quan hệ gần gũi.

  • Định ngữ là tính từ đơn âm tiết:
    • Ví dụ: 新书 (xīn shū) – Sách mới. (Không nói 新的书)
  • Mối quan hệ sở hữu gần gũi, thân thiết:
    • Ví dụ: 我爸爸 (wǒ bàba) – Bố tôi. (Không nói 我的爸爸)
  • Định ngữ là danh từ chỉ chất liệu hoặc chức năng:
    • Ví dụ: 木桌子 (mù zhuōzi) – Bàn gỗ. (Không nói 木的桌子)

4. Các trường hợp đặc biệt

  • Cụm lược trung tâm ngữ: “的” có thể đứng một mình thay thế cho một danh từ đã được nhắc đến trước đó để tránh lặp lại.
    • Ví dụ: 我喜欢红色的,不喜欢白 (wǒ xǐhuān hóngsè de, bù xǐhuān bái de) – Tôi thích cái màu đỏ, không thích cái màu trắng.
  • Cấu trúc nhấn mạnh: Dùng “是…的” để nhấn mạnh thời gian, địa điểm, cách thức, hoặc đối tượng của một hành động đã xảy ra.
    • Ví dụ: 我是昨天来 (wǒ shì zuótiān lái de) – Tôi đến từ hôm qua.