1 Động từ năng nguyện (能愿动词 – néngyuàn dòngcí)
- Các động từ năng nguyện như 能 (néng), 可以 (kěyǐ), 想 (xiǎng) thường đi kèm với động từ chính, và động từ chính sẽ đi với tân ngữ.
Ví dụ:
- 我想学汉语。
(Wǒ xiǎng xué hànyǔ.)
“Tôi muốn học tiếng Trung.”- Tân ngữ: 汉语 (hànyǔ) – tiếng Trung.
2 Cấu trúc “把” và tân ngữ
- Cấu trúc 把 (bǎ) thường dùng để đưa tân ngữ lên trước động từ.
Ví dụ:
- 他把书放在桌子上。
(Tā bǎ shū fàng zài zhuōzi shàng.)
“Anh ấy đặt cuốn sách lên bàn.”- Tân ngữ: 书 (shū) – sách.