1 Tân ngữ rỗng (省略宾语 – shěnglüè bīnyǔ)
- Trong một số trường hợp, tân ngữ có thể bị lược bỏ nếu ngữ cảnh đã rõ ràng.
Ví dụ:
- 你吃了吗?
(Nǐ chī le ma?)
“Bạn ăn chưa?”
(Không cần nhắc đến cụ thể ăn gì.) - 我写了。
(Wǒ xiě le.)
“Tôi đã viết.”
(Không cần nhắc cụ thể viết gì.)
2 Tân ngữ dài
- Khi tân ngữ quá dài hoặc phức tạp, nó thường được đặt sau thành phần khác để tránh làm câu nặng nề.
Ví dụ:
- 他把我昨天在图书馆借的那本书还了。
(Tā bǎ wǒ zuótiān zài túshūguǎn jiè de nà běn shū huán le.)
“Anh ấy đã trả lại cuốn sách mà tôi mượn hôm qua ở thư viện.”- Tân ngữ: 我昨天在图书馆借的那本书 (wǒ zuótiān zài túshūguǎn jiè de nà běn shū).
3 Không phải động từ nào cũng có tân ngữ
- Một số động từ không cần tân ngữ, gọi là động từ bất chuyển.
Ví dụ:
- 他跑得很快。
(Tā pǎo de hěn kuài.)
“Anh ấy chạy rất nhanh.”- Không có tân ngữ.
- 天气变冷了。
(Tiānqì biàn lěng le.)
“Thời tiết đã trở lạnh.”- Không có tân ngữ.