CHAT với AINgữ pháp

Các loại tân ngữ

Tham khảo qua Chat GPT

  • 1 Tân ngữ đơn

    • Là các từ đơn lẻ, như danh từ hoặc đại từ.

    Ví dụ:

    • 她喜欢他。
      (Tā xǐhuān tā.)
      “Cô ấy thích anh ấy.”

      • Tân ngữ: 他 (tā) – anh ấy.
    • 我喝水。
      (Wǒ hē shuǐ.)
      “Tôi uống nước.”

      • Tân ngữ: 水 (shuǐ) – nước.

    2 Tân ngữ kép

    • Một số động từ trong tiếng Trung yêu cầu hai tân ngữ: tân ngữ trực tiếptân ngữ gián tiếp.

    Ví dụ:

    • 他教我汉语。
      (Tā jiāo wǒ hànyǔ.)
      “Anh ấy dạy tôi tiếng Trung.”

      • Tân ngữ gián tiếp: 我 (wǒ) – tôi.
      • Tân ngữ trực tiếp: 汉语 (hànyǔ) – tiếng Trung.
    • 妈妈给我钱。
      (Māma gěi wǒ qián.)
      “Mẹ cho tôi tiền.”

      • Tân ngữ gián tiếp: 我 (wǒ) – tôi.
      • Tân ngữ trực tiếp: 钱 (qián) – tiền.

    3 Tân ngữ phức hợp

    • Là tân ngữ được mở rộng thành cụm danh từ hoặc mệnh đề.

    Ví dụ:

    • 他喜欢听音乐。
      (Tā xǐhuān tīng yīnyuè.)
      “Anh ấy thích nghe nhạc.”

      • Tân ngữ: 听音乐 (tīng yīnyuè) – nghe nhạc.
    • 我知道他会来。
      (Wǒ zhīdào tā huì lái.)
      “Tôi biết anh ấy sẽ đến.”

      • Tân ngữ: 他会来 (tā huì lái) – anh ấy sẽ đến.