1 Tân ngữ đơn
- Là các từ đơn lẻ, như danh từ hoặc đại từ.
Ví dụ:
- 她喜欢他。
(Tā xǐhuān tā.)
“Cô ấy thích anh ấy.”- Tân ngữ: 他 (tā) – anh ấy.
- 我喝水。
(Wǒ hē shuǐ.)
“Tôi uống nước.”- Tân ngữ: 水 (shuǐ) – nước.
2 Tân ngữ kép
- Một số động từ trong tiếng Trung yêu cầu hai tân ngữ: tân ngữ trực tiếp và tân ngữ gián tiếp.
Ví dụ:
- 他教我汉语。
(Tā jiāo wǒ hànyǔ.)
“Anh ấy dạy tôi tiếng Trung.”- Tân ngữ gián tiếp: 我 (wǒ) – tôi.
- Tân ngữ trực tiếp: 汉语 (hànyǔ) – tiếng Trung.
- 妈妈给我钱。
(Māma gěi wǒ qián.)
“Mẹ cho tôi tiền.”- Tân ngữ gián tiếp: 我 (wǒ) – tôi.
- Tân ngữ trực tiếp: 钱 (qián) – tiền.
3 Tân ngữ phức hợp
- Là tân ngữ được mở rộng thành cụm danh từ hoặc mệnh đề.
Ví dụ:
- 他喜欢听音乐。
(Tā xǐhuān tīng yīnyuè.)
“Anh ấy thích nghe nhạc.”- Tân ngữ: 听音乐 (tīng yīnyuè) – nghe nhạc.
- 我知道他会来。
(Wǒ zhīdào tā huì lái.)
“Tôi biết anh ấy sẽ đến.”- Tân ngữ: 他会来 (tā huì lái) – anh ấy sẽ đến.