- Trung tâm ngữ quyết định ý nghĩa chính của cụm từ hoặc câu.
- Các thành phần khác bổ sung ý nghĩa cho trung tâm ngữ, nhưng nếu bỏ các thành phần này đi, ý nghĩa chính vẫn được giữ nguyên.
- Ví dụ:
- “漂亮的房子” (piàoliang de fángzi): “Ngôi nhà đẹp”
- Trung tâm ngữ: 房子 (fángzi) – ngôi nhà.
- Thành phần bổ nghĩa: 漂亮的 (piàoliang de) – đẹp.
- “漂亮的房子” (piàoliang de fángzi): “Ngôi nhà đẹp”
- Vị trí của trung tâm ngữ trong cụm từ thường cố định.
- Trong tiếng Trung, trung tâm ngữ thường nằm ở cuối cụm từ.
- Ví dụ:
- “我的书” (wǒ de shū): “Sách của tôi”
- Trung tâm ngữ: 书 (shū) – sách.
- Thành phần bổ nghĩa: 我的 (wǒ de) – của tôi.
- “我的书” (wǒ de shū): “Sách của tôi”
Các loại cụm từ với trung tâm ngữ
1. Cụm danh từ (名词短语)
- Trung tâm ngữ là danh từ.
- Thành phần bổ nghĩa có thể đứng trước hoặc sau danh từ:
- Trước danh từ: Là các tính từ, đại từ, hoặc cụm từ bổ nghĩa.
- Ví dụ:
- “漂亮的衣服” (piàoliang de yīfu): “Bộ quần áo đẹp”.
- Trung tâm ngữ: 衣服 (yīfu) – quần áo.
- “我的朋友” (wǒ de péngyǒu): “Bạn của tôi”.
- Trung tâm ngữ: 朋友 (péngyǒu) – bạn.
- “漂亮的衣服” (piàoliang de yīfu): “Bộ quần áo đẹp”.
- Ví dụ:
- Sau danh từ: Là các từ chỉ phương vị hoặc định ngữ.
- Ví dụ:
- “学校旁边” (xuéxiào pángbiān): “Bên cạnh trường học”.
- Trung tâm ngữ: 旁边 (pángbiān) – bên cạnh.
- “学校旁边” (xuéxiào pángbiān): “Bên cạnh trường học”.
- Ví dụ:
- Trước danh từ: Là các tính từ, đại từ, hoặc cụm từ bổ nghĩa.
2. Cụm động từ (动词短语)
- Trung tâm ngữ là động từ.
- Thành phần bổ nghĩa thường đứng trước hoặc sau động từ:
- Trước động từ: Là các trạng từ hoặc bổ ngữ.
- Ví dụ:
- “快跑” (kuài pǎo): “Chạy nhanh”.
- Trung tâm ngữ: 跑 (pǎo) – chạy.
- “快跑” (kuài pǎo): “Chạy nhanh”.
- Ví dụ:
- Sau động từ: Là các bổ ngữ chỉ kết quả, phương hướng, hoặc đối tượng.
- Ví dụ:
- “看书” (kàn shū): “Đọc sách”.
- Trung tâm ngữ: 看 (kàn) – đọc.
- “看书” (kàn shū): “Đọc sách”.
- Ví dụ:
- Trước động từ: Là các trạng từ hoặc bổ ngữ.
3. Cụm tính từ (形容词短语)
- Trung tâm ngữ là tính từ.
- Thành phần bổ nghĩa thường đứng trước tính từ:
- Ví dụ:
- “非常漂亮” (fēicháng piàoliang): “Rất đẹp”.
- Trung tâm ngữ: 漂亮 (piàoliang) – đẹp.
- “非常漂亮” (fēicháng piàoliang): “Rất đẹp”.
- Ví dụ:
4. Cụm phương vị từ (方位短语)
- Trung tâm ngữ là phương vị từ.
- Thành phần bổ nghĩa thường đứng trước phương vị từ:
- Ví dụ:
- “桌子上” (zhuōzi shàng): “Trên bàn”.
- Trung tâm ngữ: 上 (shàng) – trên.
- “桌子上” (zhuōzi shàng): “Trên bàn”.
- Ví dụ:
Vai trò của trung tâm ngữ trong câu
Trung tâm ngữ không chỉ tồn tại trong cụm từ mà còn xuất hiện trong toàn bộ câu, quyết định cấu trúc và ý nghĩa của câu.
- Ví dụ câu:
- 我喜欢这本书。
(Wǒ xǐhuān zhè běn shū.)
“Tôi thích cuốn sách này.”- Trung tâm ngữ của câu: 喜欢 (xǐhuān) – thích.
- 我喜欢这本书。