HSK5

487. So Sánh “居然” và “反而”


NGỮ PHÁP 487. SO SÁNH “居然” (Lại, mà lại) VÀ “反而” (Ngược lại) /jūrán/ VÀ /fǎn’ér/

1. Ý nghĩa

Thể hiện sự tương phản.

2. Cách dùng

Cả 居然 (jū rán) và 反而 (fǎn’ér) đều chỉ ra rằng có điều gì đó bất ngờ hoặc vượt quá mong đợi, thậm chí trái ngược lại với dự định.
Hai cấu trúc ngữ pháp sau đây cho chúng ta thấy rằng 反而居然 có thể được sử dụng trong cùng một mẫu ngữ pháp.
Cấu trúc: Vế 1, 反而 + Kết quả
Tuy nhiên, 反而 thường được sử dụng với 不仅仅 (不但没有) hoặc 不仅 (不但不). Bạn không thể sử dụng 居然 ở đây. Mẫu này về cơ bản có nghĩa là ‘nhưng không chỉ … trái lại …’.
Cấu trúc: Vế 1, 不仅/不仅仅 (不但没有) + …… + 反而 (Ngược lại) ……
反而 được sử dụng để diễn đạt ‘trái lại’ hoặc ‘ngược lại’, và nó thường được đặt trong phần thứ hai của câu. Lưu ý rằng ý nghĩa của 反而 không chỉ là ‘nhưng’. Nó được sử dụng để giải thích rằng một cái gì đó hoàn toàn trái ngược với những gì người ta đang mong đợi.
居然 không dữ dội như 反而. Hơn nữa, 居然 không chỉ mang đến một điều bất ngờ, nó còn cho phép người nói đưa ra nhận xét về điều bất ngờ đó.

3. Ví dụ

VD1:
我打他,他居然没哭。
Wǒ dǎ tā, tā jūrán méi kū.
Tôi đánh nó, nó lại không khóc.
VD2:
我帮他,他反而生气了。
Wǒ bānɡ tā, tā fǎn’ér shēnɡqile.
Tôi giúp anh ta, anh ta ngược lại lại nổi giận.
VD3:
经过治疗,他的病情不仅没有好转,反而恶化了。
Jīnɡɡuò zhìliáo, tā de bìnɡqínɡ bùjǐn méiyǒu hǎozhuǎn, fǎn’ér èhuàle.
Thông qua trị liệu, bệnh tình của anh ấy không những không đỡ hơn, ngược lại càng xấu đi.